Botafogo RJ 1
+0.25 1.10
-0.25 0.68
2.25 0.86
u 0.86
3.32
1.96
3.20
+0.25 1.10
-0.25 0.99
1 0.98
u 0.72
4.3
2.45
2.02
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Flamengo hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Botafogo RJ vs Flamengo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Botafogo RJ vs Flamengo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Samuel Dias Lino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Allan Marques Loureiro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 6 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 15 | Bastos | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 54 | 5.8 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 43 | 5.1 | |
| 5 | Nahuel Ferraresi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 19 | 6.8 | |
| 19 | Arthur Mendonca Cabral | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 1 | Raul Jonas Steffens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 55 | 6 | |
| 8 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 6 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 36 | 5.9 | |
| 4 | Mateo Ponte | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 11 | Matheus Martins | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 14 | Jordan Barrera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 28 | Newton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Alex Sandro Lobo Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 5 | Eric Pulgar | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 49 | 6.6 | |
| 2 | Gullermo Varela | Defender | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 4 | Leo Pereira | Defender | 3 | 2 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 2 | 68 | 8 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 15 | Jorge Carrascal | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 21 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 20 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 9 | Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 7.6 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 64 | 7.1 | |
| 16 | Samuel Dias Lino | Forward | 3 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 48 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ