Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Botafogo RJ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Fluminense RJ hôm nay ngày 12/06/2024 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Botafogo RJ vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Botafogo RJ vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matheus Martinelli Lima
Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 26 | 21 | 80.77% | 6 | 0 | 53 | 8.09 | |
| 70 | Oscar David Romero Villamayor | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.61 | |
| 15 | Bastos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 2 | 47 | 7.93 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 4 | 50 | 7.7 | |
| 9 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 6 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 25 | 24 | 96% | 3 | 1 | 34 | 6.98 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 0 | 56 | 7.13 | |
| 12 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 28 | 6.41 | |
| 11 | Jose Antonio dos Santos Junior | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 35 | 6.56 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 61 | 7.07 | |
| 8 | Patrick de Paula | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 7 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 2 | 33 | 7.45 | |
| 66 | Cuiabano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 6 | 1 | 52 | 7.49 | |
| 67 | Yarlen Faustino Augusto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Marcelo Vieira da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 44 | 31 | 70.45% | 6 | 0 | 78 | 6.41 | |
| 20 | Renato Soares de Oliveira Augusto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.01 | |
| 9 | John Kennedy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 30 | 6.01 | |
| 90 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 40 | 6.24 | |
| 26 | Manoel Messias Silva Carvalho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 37 | 7.36 | |
| 4 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 4 | 71 | 7.14 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 50 | 6.24 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 51 | 6.32 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 73 | 6.22 | |
| 77 | Marquinhos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 4 | 1 | 52 | 6.37 | |
| 5 | Alexsander | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 32 | Isaac Rodrigues de Lima | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 19 | Kaua Elias Nogueira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ