Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Botafogo RJ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Fluminense RJ hôm nay ngày 27/04/2025 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Botafogo RJ vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Botafogo RJ vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Facundo Bernal
Juan Pablo Freytes
Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Gustavo Nonato Santana
Vinicius Lima
Kevin Serna
Jhon Arias
Everaldo Stum
Paulo Baya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Gonzalo Mathias Mastriani Borges | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.51 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 23 | 7.03 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 50 | 6.71 | |
| 12 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 1 | 1 | 53 | 6.68 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 35 | 7.27 | |
| 11 | Matheus Martins | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 38 | 6.85 | |
| 32 | Jair Paula | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 66 | Cuiabano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 99 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 3 | 26 | 7.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 5.87 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 42 | 6.25 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 19 | 6.76 | |
| 6 | Rene Rodrigues Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 48 | 6.64 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 5.88 | |
| 17 | Agustin Canobbio Graviz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 36 | 6.52 | |
| 21 | Jhon Arias | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 0 | 53 | 6.23 | |
| 4 | Ignacio Da Silva Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 33 | 6.24 | |
| 22 | Juan Pablo Freytes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 47 | 6.41 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 33 | 6.12 | |
| 5 | Facundo Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 35 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ