Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Botafogo RJ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Fortaleza hôm nay ngày 08/12/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Botafogo RJ vs Fortaleza tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Botafogo RJ vs Fortaleza hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Eros Nazareno Mancuso
Adam Bareiro
Matheus Rossetto
Lucas Gazal Penalty awarded
2 - 2 Adam Bareiro
Deyverson Brum Silva Acosta
Weverson Moreira da Costa
Lucas de Figueiredo Crispim
Rodrigo Oliveira dos Santos
Sasha Lucas Pacheco Affini
Rodrigo Oliveira dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Allan Marques Loureiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 98 | 95 | 96.94% | 2 | 0 | 103 | 6.59 | |
| 21 | Fernando Marcal De Oliveira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 108 | 96 | 88.89% | 1 | 4 | 117 | 6.88 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 4 | 2 | 47 | 6.51 | |
| 7 | Artur Victor Guimaraes | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 94 | 87 | 92.55% | 3 | 1 | 105 | 6.94 | |
| 98 | Arthur Mendonca Cabral | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 2 | 14 | 7.69 | |
| 1 | Raul Jonas Steffens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 4 | 38 | 32 | 84.21% | 7 | 1 | 65 | 7.63 | |
| 23 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 17 | 7.05 | |
| 4 | Mateo Ponte | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 7.28 | |
| 6 | Cuiabano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 14 | Jordan Barrera | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 3 | 48 | 7.25 | |
| 28 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 8 | Alvaro Montoro | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 0 | 60 | 7.47 | |
| 59 | Kauan Toledo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.73 | |
| 26 | Gabriel Bahia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 3 | 85 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Diogo Barbosa Medonha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 28 | 6.36 | |
| 88 | Sasha Lucas Pacheco Affini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 37 | 6.32 | |
| 18 | Deyverson Brum Silva Acosta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 14 | 6.37 | |
| 7 | Tomas Pochettino | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 6 | 0 | 32 | 6.95 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 91 | Lucas de Figueiredo Crispim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.81 | |
| 20 | Matheus Rossetto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 5.94 | |
| 27 | Adam Bareiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 7 | 18 | 7.8 | |
| 12 | Brenno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 29 | 5.43 | |
| 26 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 22 | 7.53 | |
| 3 | Gaston Avila | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 33 | 5.81 | |
| 36 | Weverson Moreira da Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 9 | 5.77 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 39 | 5.74 | |
| 30 | Pierre Wagner Oliveira dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 34 | Lucas Gazal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 5 | 42 | 6.21 | |
| 29 | Rodrigo Oliveira dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ