Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Botafogo RJ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Mirassol hôm nay ngày 18/09/2025 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Botafogo RJ vs Mirassol tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Botafogo RJ vs Mirassol hôm nay chính xác nhất tại đây.
3 - 1 Francisco da Costa Aragao
Francisco da Costa Aragao
3 - 2 Jemmes
3 - 3 Lucas Ramon Batista Silva
Carlos Eduardo Ferreira de Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Gonzalo Mathias Mastriani Borges | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Tiền vệ công | 5 | 1 | 3 | 47 | 40 | 85.11% | 4 | 0 | 62 | 7.74 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 5 | 0 | 53 | 6.56 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 56 | 6.11 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 73 | 6.71 | |
| 31 | Kaio Fernando da Silva Pantaleao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 3 | 70 | 6.84 | |
| 9 | Chris Ramos | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 6 | 35 | 7.63 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 6 | 0 | 70 | 7.1 | |
| 23 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 3 | 1 | 67 | 7.25 | |
| 35 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 24 | Leonardo Matias Baiersdorf Linck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 42 | 6.63 | |
| 11 | Matheus Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 47 | Jefferson Pereira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 6 | Cuiabano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.29 | |
| 28 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 28 | 5.96 | |
| 8 | Alvaro Montoro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 3 | 0 | 54 | 7.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 5.97 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 35 | 24 | 68.57% | 11 | 1 | 71 | 6.43 | |
| 41 | Yago Felipe da Costa Rocha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 25 | Antonio Francisco Moura Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 2 | 56 | 6.61 | |
| 96 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 19 | Lucas Ramon Batista Silva | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 3 | 2 | 85 | 7.92 | |
| 34 | Carroll Santana Joao Victor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 2 | 44 | 6.1 | |
| 7 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 91 | Francisco da Costa Aragao | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 7.32 | |
| 8 | Daniel de Oliveira Sertanejo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 0 | 61 | 6.29 | |
| 77 | Alesson Dos Santos Batista | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 32 | 7.7 | |
| 21 | Jose Aldo Soares De Oliveira Filho | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 11 | Negueba | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 7.23 | |
| 95 | Edson Guilherme Mendes dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 17 | Cristian Renato | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 3 | Jemmes | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 52 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ