Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Botafogo RJ 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Palmeiras hôm nay ngày 02/11/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Botafogo RJ vs Palmeiras tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Botafogo RJ vs Palmeiras hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mayke Rocha Oliveira
3 - 1 Endrick Felipe Moreira de Sousa
Ronielson da Silva Barbosa
Gustavo Raul Gomez Portillo
Ronielson da Silva Barbosa
3 - 2 Endrick Felipe Moreira de Sousa
Jose Manuel Lopez
Artur Victor Guimaraes
3 - 3 Jose Manuel Lopez
Murilo Cerqueira Paim
3 - 4 Murilo Cerqueira Paim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 22 | 7.73 | |
| 15 | Victor Cuesta | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.61 | |
| 21 | Fernando Marcal De Oliveira | Defender | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 1 | 38 | 7.64 | |
| 24 | Leonel Di Placido | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 2 | 19 | 6.96 | |
| 34 | Adryelson Rodrigues | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 7 | Joao Victor Sa Santos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 7.73 | |
| 9 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 22 | 7.03 | |
| 12 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.82 | |
| 6 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 7.83 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.76 | |
| 37 | Jose Antonio dos Santos Junior | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 8.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 5.84 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 28 | 5.51 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 34 | 5.83 | |
| 8 | Jose Rafael Vivian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 5.67 | |
| 12 | Mayke Rocha Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 32 | 5.71 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 33 | 5.98 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 30 | 5.48 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 3 | 0 | 29 | 5.79 | |
| 19 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.8 | |
| 27 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 5.81 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 14 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ