Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Botafogo RJ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Palmeiras hôm nay ngày 18/07/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Botafogo RJ vs Palmeiras tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Botafogo RJ vs Palmeiras hôm nay chính xác nhất tại đây.
Felipe Anderson Pereira Gomes
Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu
Mauricio Magalhaes Prado
Mayke Rocha Oliveira
Caio Paulista
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 20 | 6.89 | |
| 21 | Fernando Marcal De Oliveira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 30 | 6.28 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 25 | 6.53 | |
| 15 | Bastos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 27 | 7.02 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 5 | 25 | 7.07 | |
| 9 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 4 | 17 | 6.36 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 22 | 6.58 | |
| 12 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.68 | |
| 11 | Jose Antonio dos Santos Junior | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 2 | 15 | 6.22 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 28 | 6.86 | |
| 7 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 23 | 7.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marcos Rocha Aquino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 1 | 27 | 6.88 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 15 | 7.48 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 5 | 22 | 7.02 | |
| 10 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 18 | 6.85 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 3 | 20 | 6.45 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ