Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Botafogo RJ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Sao Paulo hôm nay ngày 17/04/2025 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Botafogo RJ vs Sao Paulo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Botafogo RJ vs Sao Paulo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Aldemir Dos Santos Ferreira
Andre Oliveira Silva
1 - 2 Andre Oliveira Silva
Nahuel Ferraresi No goal (VAR xác nhận)
Matheus Alves Nascimento
Enzo Hernan Diaz
Luciano da Rocha Neves
Aldemir Dos Santos Ferreira
Lucas Ferreira
Rodrigo Huendra Almeida
Robert Abel Arboleda Escobar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Gonzalo Mathias Mastriani Borges | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Tiền vệ công | 7 | 3 | 5 | 47 | 35 | 74.47% | 7 | 0 | 66 | 8.22 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 1 | 4 | 82 | 7.22 | |
| 7 | Artur Victor Guimaraes | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 32 | 29 | 90.63% | 8 | 0 | 53 | 7.13 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 83 | 77 | 92.77% | 2 | 0 | 92 | 6.92 | |
| 12 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.21 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 62 | 6.45 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 2 | 51 | 6.46 | |
| 6 | Patrick de Paula | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 36 | 6.44 | |
| 4 | Mateo Ponte | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 3 | 1 | 11 | 6.44 | |
| 11 | Matheus Martins | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 46 | 6.51 | |
| 47 | Jefferson Pereira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 32 | Jair Paula | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 2 | 65 | 6.56 | |
| 66 | Cuiabano | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 25 | 22 | 88% | 9 | 0 | 50 | 6.71 | |
| 99 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 30 | 8.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 1 | 40 | 7.75 | |
| 6 | Cedric Ricardo Alves Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 0 | 46 | 6.59 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 25 | Alisson Euler de Freitas Castro | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 56 | 6.2 | |
| 9 | Jonathan Calleri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 2 | 38 | 6.63 | |
| 18 | Wendell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 2 | 45 | 6.6 | |
| 28 | Alan Franco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 47 | 6.47 | |
| 32 | Nahuel Ferraresi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 2 | 65 | 7 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 17 | Andre Oliveira Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 25 | 6.99 | |
| 20 | Marcos Antonio Silva San | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 69 | 6.79 | |
| 11 | Aldemir Dos Santos Ferreira | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 56 | 8.83 | |
| 15 | Rodrigo Huendra Almeida | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 48 | Lucas Ferreira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 47 | Matheus Alves Nascimento | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 40 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ