Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Botafogo RJ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Seattle Sounders hôm nay ngày 16/06/2025 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Botafogo RJ vs Seattle Sounders tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Botafogo RJ vs Seattle Sounders hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nouhou Tolo
Jon Bell
Reed Baker Whiting
Paul Rothrock
Pedro De La Vega
2 - 1 Cristian Roldan
Osaze De Rosario
Jackson Ragen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Gonzalo Mathias Mastriani Borges | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.64 | |
| 30 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 31 | 6.16 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 39 | 6.71 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 43 | 7.89 | |
| 5 | Danilo Barbosa da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 6 | 74 | 7.78 | |
| 7 | Artur Victor Guimaraes | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 45 | 7.23 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 1 | 68 | 6.65 | |
| 12 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 35 | 7.05 | |
| 98 | Arthur Mendonca Cabral | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 3 | 81 | 7.62 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 2 | 47 | 7.26 | |
| 23 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 32 | Jair Paula | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 69 | 8.13 | |
| 66 | Cuiabano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 99 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 6 | 46 | 8.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 6.92 | |
| 20 | Kim Kee-Hee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 34 | 5.75 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 7 | 1 | 4 | 52 | 45 | 86.54% | 8 | 0 | 79 | 6.47 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 3 | 75 | 63 | 84% | 2 | 4 | 107 | 8.53 | |
| 77 | Ryan Kent | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 48 | 6.27 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 49 | 5.88 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 48 | 6.12 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 17 | 6.85 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 64 | 55 | 85.94% | 3 | 0 | 84 | 6.26 | |
| 19 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 21 | 6.53 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 21 | Reed Baker Whiting | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 15 | Jon Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 31 | 5.94 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 0 | 96 | 6.42 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 90 | 81 | 90% | 0 | 2 | 96 | 6.02 | |
| 95 | Osaze De Rosario | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ