Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Botafogo RJ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Vasco da Gama hôm nay ngày 03/07/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Botafogo RJ vs Vasco da Gama tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Botafogo RJ vs Vasco da Gama hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leonardo Pinheiro da Conceicao
Robson Bambu
Manuel Vicente Capasso
Erick Marcus
Lucas Orellano
Rayan Vitor
Gabriel Carabajal
Rayan Vitor
Lucas Piton
Eguinaldo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rafael Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 7 | 1 | 33 | 7.06 | |
| 33 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 27 | Carlos Alberto | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 7.48 | |
| 15 | Victor Cuesta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 5 | 71 | 7.79 | |
| 24 | Leonel Di Placido | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 5 | 0 | 52 | 6.77 | |
| 5 | Danilo Barbosa da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 34 | Adryelson Rodrigues | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 62 | 6.94 | |
| 9 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 52 | 7.7 | |
| 12 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 35 | 7.55 | |
| 6 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 47 | 6.89 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 1 | 65 | 7.5 | |
| 37 | Jose Antonio dos Santos Junior | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 3 | 43 | 7.18 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 40 | 32 | 80% | 3 | 1 | 55 | 8.4 | |
| 19 | Matias Emanuel Segovia Torales | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 16 | Hugo Goncalves Ferreira Neto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 34 | 91.89% | 4 | 0 | 62 | 7.48 | |
| 62 | Kayque | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alex Teixeira Santos | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 3 | 34 | 6.16 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 36 | 6.86 | |
| 3 | Leonardo Pinheiro da Conceicao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 60 | 5.92 | |
| 20 | Gabriel Carabajal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 2 | 16 | 6.14 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 50 | 6.58 | |
| 30 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 9 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 4 | 36 | 6.27 | |
| 14 | Lucas Orellano | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 3 | 1 | 32 | 6.56 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 9 | 0 | 61 | 6.02 | |
| 22 | Manuel Vicente Capasso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 38 | 6.38 | |
| 23 | Jose Gabriel dos Santos Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 48 | 6.48 | |
| 15 | Lucas Figueiredo dos Santos | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 22 | 6.48 | |
| 25 | Marlon Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 1 | 55 | 7.52 | |
| 16 | Erick Marcus | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 21 | Eguinaldo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.15 | |
| 77 | Rayan Vitor | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 11 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ