Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Botswana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Botswana vs CH Congo hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Botswana vs CH Congo tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Botswana vs CH Congo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nathanael Mbuku
Elia Meschack Goal awarded
0 - 2 Gael Kakuta
Theo Bongonda
Michel-Ange Balikwisha
0 - 3 Gael Kakuta
Fiston Mayele Goal cancelled
Noah Sadiki
Samuel Essende
Brian Cipenga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Thabang Sesinyi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 39 | 6.29 | |
| 7 | Kabelo Seakanyeng | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 4 | Mosha Gaolaolwe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 4 | 88 | 6.63 | |
| 3 | Thatayaone Ditlhokwe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 1 | 0 | 40 | 5.75 | |
| 11 | Tumisang Orebonye | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 16 | 6.12 | |
| 6 | Gape Mohutsiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 30 | 5.89 | |
| 23 | Goitseone Phoko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 0 | 70 | 6.31 | |
| 19 | Chicco Molefe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 20 | Tebogo Kopelang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 30 | 6.47 | |
| 12 | Mothusi Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 7 | 0 | 51 | 6.18 | |
| 22 | Gilbert Baruti | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 39 | 5.66 | |
| 14 | Godiraone Modingwane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 13 | Segolame Boy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 29 | 6.02 | |
| 25 | Monty Enosa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.22 | |
| 2 | Thabo Leinanyane | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 5.33 | |
| 15 | Mothusi Cooper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 40 | 5.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Gael Kakuta | Tiền vệ công | 5 | 2 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 40 | 8.62 | |
| 22 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 44 | 6.86 | |
| 10 | Theo Bongonda | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 12 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 70 | 64 | 91.43% | 4 | 2 | 92 | 8.14 | |
| 1 | Lionel Mpasi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.68 | |
| 18 | Charles Pickel | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 58 | 7.04 | |
| 15 | Rocky Bushiri Kiranga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 2 | 54 | 6.94 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.22 | |
| 13 | Elia Meschack | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 8 | 0 | 35 | 6.68 | |
| 7 | Nathanael Mbuku | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 1 | 38 | 7.86 | |
| 24 | Gedeon Kalulu Kyatengwa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 65 | 53 | 81.54% | 4 | 1 | 82 | 7.11 | |
| 27 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 14 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 6 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 0 | 82 | 7.47 | |
| 20 | Brian Cipenga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 19 | Fiston Mayele | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ