Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Boulogne vs Clermont, 02h00 ngày 21/02

Vòng 24
02:00 ngày 21/02/2026
Boulogne
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Clermont
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.87
-0
0.97
O 2.5
1.15
U 2.5
0.61
1
2.50
X
3.00
2
2.60
Hiệp 1
+0
0.80
-0
1.04
O 0.75
0.69
U 0.75
1.14

Hạng 2 Pháp » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boulogne vs Clermont hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boulogne vs Clermont tại Hạng 2 Pháp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boulogne vs Clermont hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Boulogne vs Clermont

Boulogne Boulogne
Phút
Clermont Clermont
Demba Thiam match yellow.png
19'
28'
match yellow.png Abdellah Baallal
53'
match pen 0 - 1 Famara Diedhiou
Noah Fatar
Ra sân: Zoran Moco
match change
65'
67'
match yellow.png Johan Gastien
Noah Fatar match yellow.png
67'
Gabin Capuano
Ra sân: Martin Lecolier
match change
72'
Vincent Burlet
Ra sân: Aurelien Platret
match change
73'
77'
match change Axel Camblan
Ra sân: Enzo Cantero
77'
match change Ilhan Fakili
Ra sân: Abdoul Kader Bamba
Joffrey Bultel
Ra sân: Jonas Martin
match change
77'
79'
match yellow.png Theo Guivarch
86'
match pen 0 - 2 Famara Diedhiou
Vincent Burlet match yellow.png
90'
90'
match change Allan Ackra
Ra sân: Johan Gastien

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Boulogne VS Clermont

Boulogne Boulogne
Clermont Clermont
6
 
Tổng cú sút
 
9
1
 
Sút trúng cầu môn
 
5
10
 
Phạm lỗi
 
9
7
 
Phạt góc
 
4
9
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
3
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
3
 
Cứu thua
 
1
15
 
Cản phá thành công
 
12
8
 
Thử thách
 
8
19
 
Long pass
 
26
4
 
Successful center
 
2
2
 
Sút ra ngoài
 
0
3
 
Cản sút
 
4
15
 
Rê bóng thành công
 
12
1
 
Đánh chặn
 
4
28
 
Ném biên
 
37
417
 
Số đường chuyền
 
330
78%
 
Chuyền chính xác
 
71%
99
 
Pha tấn công
 
79
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
0
 
Cơ hội lớn
 
2
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
35
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
0.25
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.13
0
 
Cú sút trúng đích
 
1.88
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
29
 
Số quả tạt chính xác
 
7
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
14
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Joffrey Bultel
3
Vincent Burlet
26
Gabin Capuano
22
Sonny Duflos
23
Noah Fatar
16
Ibrahim Kone
5
Nathan Zohore
Boulogne Boulogne 5-3-2
3-4-3 Clermont Clermont
99
Noukeu
12
Boyer
25
Gourvill...
15
Pinot
18
Thiam
21
Platret
19
Binet
90
Martin
97
Moco
10
Farissi
9
Lecolier
30
Guivarch
28
MBahia
4
Sow
21
Salmier
93
Coulibal...
25
Gastien
2
Baallal
38
Kone
77
Cantero
18
Diedhiou
32
Bamba

Substitutes

44
Allan Ackra
7
Axel Camblan
29
Ilhan Fakili
19
Mohammed Guindo
16
Massamba Ndiaye
12
Vital N''Simba
39
Mathys Tourraine
Đội hình dự bị
Boulogne Boulogne
Joffrey Bultel 14
Vincent Burlet 3
Gabin Capuano 26
Sonny Duflos 22
Noah Fatar 23
Ibrahim Kone 16
Nathan Zohore 5
Boulogne Clermont
44 Allan Ackra
7 Axel Camblan
29 Ilhan Fakili
19 Mohammed Guindo
16 Massamba Ndiaye
12 Vital N''Simba
39 Mathys Tourraine

Dữ liệu đội bóng:Boulogne vs Clermont

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 2
3 Sút trúng cầu môn 6
14 Phạm lỗi 11.33
4.67 Phạt góc 3.67
3.67 Thẻ vàng 2
50.67% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.4
1.4 Bàn thua 1.5
3.8 Sút trúng cầu môn 4
14 Phạm lỗi 12.1
5.3 Phạt góc 3.1
2.5 Thẻ vàng 1.3
44.3% Kiểm soát bóng 53.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Boulogne (26trận)
Chủ Khách
Clermont (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
1
5
HT-H/FT-T
2
1
2
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
1
0
HT-H/FT-H
1
3
3
2
HT-B/FT-H
1
0
0
2
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
4
2
2
3
HT-B/FT-B
4
2
1
0