Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bournemouth AFC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bournemouth AFC vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 05/04/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bournemouth AFC vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bournemouth AFC vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Evan Ferguson
Jason Steele
Danny Welbeck
Julio Cesar Enciso
Yasin Ayari
Deniz Undav
0 - 2 Julio Cesar Enciso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 5 | 28 | 6.3 | |
| 3 | Jack Stephens | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 1 | 56 | 5.74 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.8 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 35 | 6.89 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 2 | 53 | 7.07 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 52 | 6.73 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.84 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 0 | 48 | 6.43 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 53 | 5.9 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 17 | 6.23 | |
| 22 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 10 | 0 | 46 | 6.52 | |
| 13 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 39 | 6.58 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.84 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.87 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 48 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 48 | 7.79 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.45 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 67 | 62 | 92.54% | 4 | 1 | 82 | 7.51 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 105 | 95 | 90.48% | 0 | 4 | 114 | 7.29 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 2 | 72 | 6.94 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 2 | 92 | 7.29 | |
| 7 | Solomon March | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 5 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 0 | 63 | 7.41 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 69 | 62 | 89.86% | 1 | 1 | 93 | 7.1 | |
| 21 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 45 | 6.69 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 52 | 7.85 | |
| 20 | Julio Cesar Enciso | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 7.25 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 69 | 7.54 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.45 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 34 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ