Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bournemouth AFC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bournemouth AFC vs Chelsea hôm nay ngày 06/05/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bournemouth AFC vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bournemouth AFC vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Conor Gallagher
Mykhailo Mudryk
Ngolo Kante
Raheem Sterling
Ruben Loftus Cheek
Benoit Badiashile Mukinayi
Caesar Azpilicueta
Hakim Ziyech
1 - 2 Benoit Badiashile Mukinayi
Joao Felix Sequeira
1 - 3 Joao Felix Sequeira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 1 | 42 | 6.11 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 3 | 1 | 38 | 7.25 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 39 | 6.35 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 36 | 6.43 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 14 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 27 | 6.06 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 57 | 6.78 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 46 | 6.15 | |
| 18 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 3 | 3 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 54 | 7.44 | |
| 13 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 36 | 6.01 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.05 | |
| 32 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 4 | 41 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Caesar Azpilicueta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.43 | |
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 1 | 2 | 73 | 6.6 | |
| 17 | Raheem Sterling | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 1 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 46 | 6.93 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 53 | 7.31 | |
| 22 | Hakim Ziyech | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 17 | 7.38 | |
| 12 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 18 | 6.27 | |
| 21 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 6 | 0 | 45 | 6.09 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 39 | 6.25 | |
| 14 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 75 | 90.36% | 2 | 0 | 99 | 6.6 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 7.1 | |
| 4 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 101 | 86 | 85.15% | 0 | 3 | 107 | 7.31 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 40 | 36 | 90% | 1 | 1 | 57 | 7.82 | |
| 31 | Noni Madueke | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 3 | 0 | 67 | 7.17 | |
| 15 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 1 | 31 | 6.19 | |
| 5 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 1 | 0 | 91 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ