Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bournemouth AFC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bournemouth AFC vs Manchester City hôm nay ngày 26/02/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bournemouth AFC vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bournemouth AFC vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Julian Alvarez
0 - 2 Erling Haaland
0 - 3 Phil Foden
0 - 4 Chris Mepham(OW)
Sergio Gómez Martín
Kalvin Phillips
Kalvin Phillips
Manuel Akanji
Riyad Mahrez
Maximo Perrone
Kyle Walker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ryan Fredericks | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 5.49 | |
| 3 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 54 | 5.87 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 63 | 7.06 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 5.05 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 38 | 5.98 | |
| 14 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 58 | 6.03 | |
| 6 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 52 | 5.82 | |
| 22 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 23 | 18 | 78.26% | 10 | 2 | 53 | 7.22 | |
| 13 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 35 | 5.84 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 57 | 6.26 | |
| 32 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 49 | 5.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 0 | 47 | 6.78 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 5.92 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 49 | 7.47 | |
| 26 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 35 | 6.44 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 1 | 75 | 7.22 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 99 | 92 | 92.93% | 0 | 1 | 105 | 6.53 | |
| 4 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 47 | 6.36 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 0 | 69 | 6.98 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 127 | 119 | 93.7% | 0 | 2 | 147 | 7.67 | |
| 47 | Phil Foden | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 7 | 62 | 55 | 88.71% | 7 | 1 | 84 | 9 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 3 | 32 | 7.89 | |
| 21 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 37 | 6.23 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 0 | 45 | 8.06 | |
| 32 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 82 | Rico Lewis | Defender | 2 | 0 | 1 | 72 | 67 | 93.06% | 1 | 0 | 91 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ