Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Boyaca Chico
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boyaca Chico vs Aguilas Doradas hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 06:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boyaca Chico vs Aguilas Doradas tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boyaca Chico vs Aguilas Doradas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Lara Vasquez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Juan Diaz Prendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 44 | 7 | |
| 18 | Yesus Cabrera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 9 | Jairo Gabriel Molina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.1 | |
| 23 | Emiliano Denis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 25 | Juan Sebastian Palma Micolta | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 11 | Delio Ramirez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 13 | Yaliston Martinez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 14 | Diego de Jesus Campos Ballestero | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 27 | Jhonny Jordan | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 7 | Italo Montano | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 3 | Camilo Quiceno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 4 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 10 | Jeison Mena | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 24 | Arlen Banguero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 2 | Anyelo Saldana | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 20 | Nicolas Valencia | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 19 | Julian Castillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andres Ricaurte Velez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.5 | |
| 1 | Ivan Arboleda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 25 | Juan Roa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 29 | Hernan Ezequiel Lopes | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 3 | 67 | 7.2 | |
| 10 | Bryan Eduardo Uruena | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 6 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 99 | Jorge Leonardo Obregon Rojas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 19 | Frank Lozano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 2 | 39 | 7.3 | |
| 16 | Jaen Pineda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 5 | Diego Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 59 | 7.6 | |
| 11 | Cristian Canozales | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 26 | Dylan Lozano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 24 | Juan Esteban Avalo | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 30 | Nicolas Lara Vasquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 15 | Fabian Suarez | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 30 | 7.2 | |
| 9 | Jorge Rivaldo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 32 | Javier Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 16 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ