Boyaca Chico 1
+0.75 0.85
-0.75 0.95
2 0.76
u 0.96
5.40
1.68
3.45
+0.25 0.85
-0.25 0.88
0.75 0.78
u 1.03
6
2.38
2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boyaca Chico vs Millonarios hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boyaca Chico vs Millonarios tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boyaca Chico vs Millonarios hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stiven Vega Londono
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Juan Diaz Prendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 8 | Sebastian Enrique Salazar Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 18 | Yesus Cabrera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 9 | Jairo Gabriel Molina | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 7.4 | |
| 23 | Emiliano Denis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 42 | 7.8 | |
| 25 | Juan Sebastian Palma Micolta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 29 | Diego Armando Ruiz De La Rosa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 11 | Delio Ramirez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 6 | Andres Aedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 3 | Camilo Quiceno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 24 | Arlen Banguero | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 5 | Faiber Arroyo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 46 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | David Macalister | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 17 | Jorge Enrique Arias de la Hoz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 1 | Guillermo Rafael De Amores Ravelo | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 27 | Rodrigo Contreras | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 6 | Sergio Mosquera | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 28 | Stiven Vega Londono | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 23 | Leonardo Castro | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 26 | Andres Llinas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 19 | Mateo Garcia Rojas | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 24 | Julian Angulo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 11 | Beckham Castro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 22 | Sebastian Valencia | Midfielder | 3 | 1 | 5 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 2 | Carlos Sarabia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 3 | 0 | 21 | 6 | |
| 30 | Sebastian del Castillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ