Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Bradford City vs Doncaster Rovers, 19h30 ngày 31/01

Vòng 30
19:30 ngày 31/01/2026
Bradford City
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Doncaster Rovers
Địa điểm: Valley Parade
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.90
+0.25
0.92
O 2.5
0.87
U 2.5
0.93
1
2.13
X
3.45
2
2.92
Hiệp 1
+0
0.64
-0
1.21
O 1
0.78
U 1
1.00

Hạng 3 Anh » 29

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bradford City vs Doncaster Rovers hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bradford City vs Doncaster Rovers tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bradford City vs Doncaster Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bradford City vs Doncaster Rovers

Bradford City Bradford City
Phút
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Aden Baldwin match yellow.png
53'
Paul Mullin
Ra sân: Stephen Humphrys
match change
58'
George Lapslie
Ra sân: Kayden Jackson
match change
59'
61'
match change Jordan Gibson
Ra sân: Hakeeb Adelakun
Paul Mullin match yellow.png
71'
Tyreik Wright
Ra sân: Curtis Tilt
match change
72'
80'
match change Brandon Hanlan
Ra sân: Billy Sharp
80'
match yellow.png Brandon Hanlan
Tyreik Wright 1 - 0
Kiến tạo: Josh Neufville
match goal
81'
85'
match change Glenn Middleton
Ra sân: Harry Clifton
85'
match change Matty Pearson
Ra sân: James Maxwell
Joe Wright
Ra sân: Bobby Pointon
match change
85'
86'
match change Darren Robinson
Ra sân: George Broadbent

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bradford City VS Doncaster Rovers

Bradford City Bradford City
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
10
 
Tổng cú sút
 
9
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
13
 
Phạm lỗi
 
13
8
 
Phạt góc
 
3
13
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
49
 
Đánh đầu
 
52
3
 
Cứu thua
 
2
11
 
Cản phá thành công
 
8
7
 
Thử thách
 
6
21
 
Long pass
 
18
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
6
 
Successful center
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Dội cột/xà
 
1
22
 
Đánh đầu thành công
 
29
1
 
Cản sút
 
1
10
 
Rê bóng thành công
 
8
6
 
Đánh chặn
 
6
34
 
Ném biên
 
44
332
 
Số đường chuyền
 
327
63%
 
Chuyền chính xác
 
61%
106
 
Pha tấn công
 
100
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
63
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
30
 
Số quả tạt chính xác
 
18
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
29
37
 
Phá bóng
 
49

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Joe Wright
32
George Lapslie
14
Paul Mullin
17
Tyreik Wright
30
Joe White
25
Joe Hilton
33
Harrison Ashby
Bradford City Bradford City 3-4-2-1
4-1-4-1 Doncaster Rovers Doncaster Rovers
1
Walker
26
Tilt
15
Baldwin
28
Penningt...
3
Touray
21
Metcalfe
6
Power
7
Neufvill...
23
Pointon
19
Jackson
11
Humphrys
1
Clark
2
Sterry
4
Bailey
6
McGrath
3
Maxwell
22
Gotts
7
Molyneux
8
Broadben...
15
Clifton
47
Adelakun
14
Sharp

Substitutes

5
Matty Pearson
9
Brandon Hanlan
11
Jordan Gibson
17
Glenn Middleton
20
Darren Robinson
29
Thimothee Lo-Tutala
16
Tom Nixon
Đội hình dự bị
Bradford City Bradford City
Joe Wright 4
George Lapslie 32
Paul Mullin 14
Tyreik Wright 17
Joe White 30
Joe Hilton 25
Harrison Ashby 33
Bradford City Doncaster Rovers
5 Matty Pearson
9 Brandon Hanlan
11 Jordan Gibson
17 Glenn Middleton
20 Darren Robinson
29 Thimothee Lo-Tutala
16 Tom Nixon

Dữ liệu đội bóng:Bradford City vs Doncaster Rovers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 0.67
2.33 Sút trúng cầu môn 5.67
13.33 Phạm lỗi 10.67
3.67 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
51.33% Kiểm soát bóng 41.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.7
1.3 Bàn thua 1.5
3.2 Sút trúng cầu môn 6.1
10.3 Phạm lỗi 10.8
5.4 Phạt góc 5.2
1.8 Thẻ vàng 2.1
52.1% Kiểm soát bóng 45.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bradford City (38trận)
Chủ Khách
Doncaster Rovers (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
7
7
6
HT-H/FT-T
5
1
1
4
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
1
1
2
0
HT-H/FT-H
2
5
3
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
1
HT-H/FT-B
0
1
3
5
HT-B/FT-B
2
4
2
3

Bradford City Bradford City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Max Power Midfielder 0 0 2 24 19 79.17% 4 0 34 6.93
1 Samuel Colin Walker Thủ môn 0 0 0 11 1 9.09% 0 1 19 6.55
28 Matthew Pennington Defender 0 0 0 14 9 64.29% 1 1 20 7.15
3 Ibou Touray Defender 0 0 0 21 13 61.9% 3 2 38 6.46
19 Kayden Jackson Forward 1 0 1 13 8 61.54% 1 1 29 6.41
26 Curtis Tilt Defender 1 0 0 8 6 75% 0 1 14 6.3
11 Stephen Humphrys Forward 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 11 5.86
15 Aden Baldwin Defender 1 0 0 18 11 61.11% 1 4 25 6.8
7 Josh Neufville Midfielder 1 0 0 18 11 61.11% 3 1 33 6.4
23 Bobby Pointon Tiền vệ trụ 1 1 0 20 17 85% 7 0 36 6.48
21 Jenson Metcalfe Midfielder 0 0 1 13 8 61.54% 0 1 19 6.32

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Billy Sharp Forward 1 1 0 8 5 62.5% 2 2 11 6.29
1 Zander Clark Thủ môn 0 0 0 17 7 41.18% 0 0 24 6.64
47 Hakeeb Adelakun Forward 1 0 1 12 9 75% 0 0 20 6.24
2 Jamie Sterry Defender 0 0 0 13 5 38.46% 0 0 24 6.26
15 Harry Clifton Midfielder 1 0 0 12 9 75% 0 2 19 6.17
7 Luke James Molyneux Midfielder 0 0 1 5 3 60% 1 0 10 6.37
22 Robbie Gotts Midfielder 1 1 0 22 16 72.73% 1 0 37 7.08
3 James Maxwell Defender 0 0 0 19 12 63.16% 0 2 32 6.52
6 Jay McGrath Defender 0 0 0 20 14 70% 0 7 34 7.72
8 George Broadbent Midfielder 0 0 0 9 5 55.56% 0 0 14 6.16
4 Owen Bailey Midfielder 0 0 0 15 11 73.33% 0 1 21 6.59

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ