Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bradford City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bradford City vs Doncaster Rovers hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bradford City vs Doncaster Rovers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bradford City vs Doncaster Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Gibson
Brandon Hanlan
Brandon Hanlan
Glenn Middleton
Matty Pearson
Darren Robinson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Max Power | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 34 | 6.93 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 1 | 9.09% | 0 | 1 | 19 | 6.55 | |
| 28 | Matthew Pennington | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 20 | 7.15 | |
| 3 | Ibou Touray | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 2 | 38 | 6.46 | |
| 19 | Kayden Jackson | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 29 | 6.41 | |
| 26 | Curtis Tilt | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 11 | Stephen Humphrys | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 5.86 | |
| 15 | Aden Baldwin | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 4 | 25 | 6.8 | |
| 7 | Josh Neufville | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 23 | Bobby Pointon | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 7 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 21 | Jenson Metcalfe | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 19 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Billy Sharp | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 2 | 11 | 6.29 | |
| 1 | Zander Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 24 | 6.64 | |
| 47 | Hakeeb Adelakun | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 2 | Jamie Sterry | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 15 | Harry Clifton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 19 | 6.17 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 22 | Robbie Gotts | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 37 | 7.08 | |
| 3 | James Maxwell | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 32 | 6.52 | |
| 6 | Jay McGrath | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 7 | 34 | 7.72 | |
| 8 | George Broadbent | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 4 | Owen Bailey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 21 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ