Bradford City
-0.5 0.76
+0.5 1.02
2.5 0.95
u 0.77
1.76
3.80
3.40
-0.25 0.76
+0.25 0.79
1 0.88
u 0.82
2.43
4.05
2.08
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bradford City vs Mansfield Town hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bradford City vs Mansfield Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bradford City vs Mansfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Victor Adeboyejo
Kyle Knoyle
Elliott Hewitt
Will Evans
Lucas Akins
Stephen McLaughlin
Jonathan Russell
Rhys Oates
George Abbott
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Antoni Sarcevic | Forward | 1 | 0 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 0 | 34 | 5.63 | |
| 6 | Max Power | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 9 | 0 | 61 | 6.32 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 5.89 | |
| 28 | Matthew Pennington | Defender | 2 | 0 | 1 | 41 | 22 | 53.66% | 2 | 7 | 57 | 7.45 | |
| 3 | Ibou Touray | Defender | 1 | 1 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 2 | 3 | 58 | 6.68 | |
| 26 | Curtis Tilt | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 4 | 46 | 6.45 | |
| 11 | Stephen Humphrys | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 7 | Josh Neufville | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 36 | 21 | 58.33% | 7 | 0 | 69 | 6.44 | |
| 24 | Will Swan | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 17 | Tyreik Wright | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 5 | 0 | 41 | 6.74 | |
| 23 | Bobby Pointon | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 32 | 5.77 | |
| 27 | Ethan Wheatley | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 5.76 | |
| 21 | Jenson Metcalfe | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 2 | 3 | 38 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Bowery | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 4 | 49 | 7.36 | |
| 3 | Stephen McLaughlin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 7 | Lucas Akins | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.22 | |
| 11 | Will Evans | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 4 | Elliott Hewitt | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 23 | Adedeji Oshilaja | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 4 | 45 | 7.51 | |
| 1 | Liam Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 6 | 23.08% | 0 | 0 | 30 | 6.73 | |
| 5 | Ryan Sweeney | Defender | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 5 | 43 | 8.06 | |
| 2 | Kyle Knoyle | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 1 | 30 | 6.77 | |
| 24 | Regan Hendry | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 19 | Victor Adeboyejo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 7.36 | |
| 8 | Aaron Lewis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 6 | 2 | 47 | 7.12 | |
| 13 | Jonathan Russell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 1 | 34 | 6.68 | |
| 22 | Nathan Moriah Welsh | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6.86 | |
| 28 | Joe Gardner | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ