Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bradford City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bradford City vs Notts County hôm nay ngày 18/04/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bradford City vs Notts County tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bradford City vs Notts County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matty Platt
Matthew Palmer
Rod McDonald
William Jarvis
Charlie Whitaker
1 - 1 David McGoldrick
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Paul Huntington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 10 | Antoni Sarcevic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 26 | 6.48 | |
| 7 | Jamie Walker | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 4 | 18.18% | 0 | 0 | 30 | 6.18 | |
| 2 | Brad Halliday | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 3 | 53 | 6.51 | |
| 18 | Ciaran Kelly | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 4 | 43 | 7.62 | |
| 16 | Alex Pattison | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 4 | 38 | 6.79 | |
| 15 | Aden Baldwin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 5 | Neill Byrne | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 4 | 43 | 6.79 | |
| 8 | Calum Kavanagh | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 29 | 6.13 | |
| 45 | Omotayo Adaramola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 60 | 6.23 | |
| 11 | Brandon Khela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 7 | 3 | 58 | 7.63 | |
| 26 | Michael Mellon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 1 | 3 | 5.96 | |
| 23 | Bobby Pointon | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 38 | 26 | 68.42% | 5 | 0 | 63 | 6.26 | |
| 24 | Jack Shepherd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 6 | 44 | 6.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Sam Slocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 0 | 43 | 5.97 | |
| 18 | Matthew Palmer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 2 | 0 | 75 | 6.89 | |
| 10 | Jodi Jones | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 6 | 1 | 45 | 6.41 | |
| 3 | Rod McDonald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 4 | 66 | 6.91 | |
| 17 | David McGoldrick | Tiền vệ công | 5 | 3 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 5 | 66 | 8.26 | |
| 5 | Matty Platt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 5 | 61 | 7.17 | |
| 29 | Alassana Jatta | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 6.13 | |
| 4 | Jacob Bedeau | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 42 | 25 | 59.52% | 1 | 4 | 76 | 7.57 | |
| 11 | Conor Grant | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 45 | 6.22 | |
| 25 | Nicholas Tsaroulla | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 2 | 68 | 7.02 | |
| 36 | William Jarvis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 16 | Charlie Whitaker | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 33 | George Abbott | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 5 | 79 | 7.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ