Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bradford City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bradford City vs Port Vale hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bradford City vs Port Vale tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bradford City vs Port Vale hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kyle Johnson
Jaheim Headley
Jayden Stockley
Mo Faal
George Hall
Ronan Curtis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Antoni Sarcevic | Forward | 1 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 1 | 5 | 37 | 7.13 | |
| 6 | Max Power | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 5 | 2 | 46 | 6.77 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 26 | 6.79 | |
| 4 | Joe Wright | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 8 | 42 | 7.56 | |
| 3 | Ibou Touray | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 43 | 6.92 | |
| 26 | Curtis Tilt | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 3 | 46 | 7.35 | |
| 11 | Stephen Humphrys | Forward | 5 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 4 | 26 | 6.8 | |
| 2 | Brad Halliday | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 2 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 18 | Ciaran Kelly | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 2 | 7 | 51 | 7 | |
| 17 | Tyreik Wright | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 6 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 21 | Jenson Metcalfe | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 3 | 43 | 8.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Benjamin Paul Amos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 4 | 23.53% | 0 | 1 | 24 | 6.08 | |
| 9 | Jayden Stockley | Forward | 1 | 0 | 0 | 23 | 6 | 26.09% | 1 | 17 | 39 | 7.15 | |
| 4 | Ben Heneghan | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 7 | 35 | 7.63 | |
| 7 | George Byers | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 25 | Cameron Humphreys | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 30 | 6.53 | |
| 26 | Jordan Shipley | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 6 | 1 | 35 | 6.26 | |
| 44 | Devante Dewar Cole | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 28 | 5.92 | |
| 24 | Kyle Johnson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 23 | 6.15 | |
| 2 | Mitchell Clarke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 25 | 6.28 | |
| 18 | Ryan Croasdale | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 5.85 | |
| 3 | Jaheim Headley | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 3 | 44 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ