Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bradford City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bradford City vs Rotherham United hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bradford City vs Rotherham United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bradford City vs Rotherham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Duncan Watmore
Liam Kelly
Arjany Martha
Emmanuel Adegboyega
Gabriele Biancheri
Lenny Agbaire
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Antoni Sarcevic | Forward | 2 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 35 | 6.29 | |
| 6 | Max Power | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 15 | 6.48 | |
| 28 | Matthew Pennington | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 5 | 37 | 7.98 | |
| 19 | Kayden Jackson | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 8 | 6.62 | |
| 26 | Curtis Tilt | Defender | 2 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 6 | 43 | 7.77 | |
| 15 | Aden Baldwin | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 4 | 34 | 7.15 | |
| 7 | Josh Neufville | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 30 | 7.13 | |
| 17 | Tyreik Wright | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 9 | 50% | 3 | 3 | 52 | 7.56 | |
| 23 | Bobby Pointon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 29 | 6.56 | |
| 27 | Ethan Wheatley | Forward | 1 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 3 | 27 | 6.21 | |
| 21 | Jenson Metcalfe | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 41 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joe Rafferty | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 2 | 56 | 6.54 | |
| 20 | Duncan Watmore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.88 | |
| 10 | Sam Nombe | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 6 | 18 | 6.17 | |
| 4 | Liam Kelly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 16 | Dru Yearwood | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 2 | 35 | 6.63 | |
| 6 | Reece James | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 0 | 44 | 6.32 | |
| 19 | Josh Benson | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 8 | 1 | 49 | 6.33 | |
| 13 | Ted Cann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 1 | 31 | 6.09 | |
| 8 | Kian Spence | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 15 | Jamal Baptiste | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 36 | Emmanuel Adegboyega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 4 | 38 | 7.09 | |
| 28 | Brandon Cover | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 24 | Harry Gray | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ