Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bradford City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bradford City vs Stockport County hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bradford City vs Stockport County tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bradford City vs Stockport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adama Sidibeh
Roman Dixon
Odin Bailey
Isaac Olaofe
Jack Diamond
Che Gardner
Odin Bailey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Antoni Sarcevic | Forward | 1 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 47 | 7.28 | |
| 8 | Lee Evans | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 52 | 27 | 51.92% | 1 | 4 | 73 | 6.95 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 14 | 6.67 | |
| 28 | Matthew Pennington | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 7 | 49 | 7.68 | |
| 19 | Kayden Jackson | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 12 | 6.22 | |
| 26 | Curtis Tilt | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 1 | 2 | 43 | 6.77 | |
| 15 | Aden Baldwin | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 1 | 36 | 6.48 | |
| 7 | Josh Neufville | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 0 | 46 | 6.32 | |
| 17 | Tyreik Wright | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 47 | 6.92 | |
| 23 | Bobby Pointon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 15 | 53.57% | 3 | 2 | 42 | 6.69 | |
| 27 | Ethan Wheatley | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 21 | 5.74 | |
| 21 | Jenson Metcalfe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 1 | 41 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ben Hinchliffe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 43 | 5.92 | |
| 26 | Oliver Norwood | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 50 | 39 | 78% | 1 | 1 | 61 | 6.43 | |
| 23 | Ben Osborne | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 48 | 6.16 | |
| 19 | Kyle Wootton | Forward | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 10 | 45 | 6.44 | |
| 27 | Odin Bailey | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 16 | 6.63 | |
| 5 | Joseph Olowu | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 51 | 6.42 | |
| 7 | Jack Diamond | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.12 | |
| 9 | Isaac Olaofe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 4 | Lewis Bate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 40 | 5.1 | |
| 24 | Tyler Onyango | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 37 | 5.82 | |
| 15 | Ethan Pye | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 7 | 57 | 6.78 | |
| 33 | Bradley Hills | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 3 | 47 | 6.71 | |
| 11 | Malik Mothersille | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 0 | 40 | 6.14 | |
| 29 | Adama Sidibeh | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 15 | 5.7 | |
| 12 | Roman Dixon | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ