Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bragantino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bragantino vs Atletico Clube Goianiense hôm nay ngày 04/07/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bragantino vs Atletico Clube Goianiense tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bragantino vs Atletico Clube Goianiense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vinicius Goal Disallowed
Magno Jose da Silva Maguinho
2 - 1 Luiz Fernando Morais dos Santos
Guilherme Kennedy Romao
Alejo Cruz
Bruno Nunes de Barros
Mateo Zuleta
Maswel Ananias Silva
Randerson
Mateo Zuleta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Eduardo Sasha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 15 | 7.82 | |
| 8 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.12 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 21 | 5.91 | |
| 10 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 7.03 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 18 | 6.06 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 16 | 7.02 | |
| 36 | Luan Candido | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 18 | 6.22 | |
| 5 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 26 | 6.18 | |
| 45 | Nathan Morris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 30 | Henry Mosquera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 2 | 19 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Magno Jose da Silva Maguinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 19 | 5.87 | |
| 11 | Luiz Fernando Morais dos Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.88 | |
| 1 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 5.54 | |
| 5 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 10 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 10 | 10 | 100% | 4 | 0 | 18 | 6.75 | |
| 6 | Guilherme Kennedy Romao | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 5 | 16 | 6.32 | |
| 8 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 7 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 4 | Vinicius | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 4 | 11 | 6.04 | |
| 9 | Emiliano Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 3 | Adriano Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ