Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bragantino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bragantino vs Atletico Mineiro hôm nay ngày 17/11/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bragantino vs Atletico Mineiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bragantino vs Atletico Mineiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexsander
Guilherme Antonio Arana Lopes
Igor Gomes
Caio Paulista
Reinier Jesus Carvalho
Gustavo Henrique Furtado Scarpa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Eduardo Sasha | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 3 | 23 | 6.53 | |
| 6 | Gabriel Girotto Franco | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 0 | 67 | 7.03 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 35 | 8.03 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 2 | 68 | 7.7 | |
| 11 | Fernando Dos Santos Pedro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.41 | |
| 3 | Eduardo Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 9 | Isidro Miguel Pitta Saldivar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.36 | |
| 25 | Bruno Conceicao Praxedes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 45 | Nathan Morris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.17 | |
| 34 | Jose Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 3 | 0 | 58 | 6.69 | |
| 21 | Lucas Henrique Barbosa | Cánh phải | 5 | 3 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 41 | 7.9 | |
| 4 | Alix Vinicius de Souza Sampaio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 56 | 7.07 | |
| 5 | Fabio Silva de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 49 | 6.68 | |
| 22 | Gustavo Gustavinho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 28 | 6.21 | |
| 10 | Jhonatan Santos Rosa | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 19 | 14 | 73.68% | 6 | 0 | 50 | 8.25 | |
| 16 | Marques Gustavo | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 4 | 36 | 8.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 28 | 6.23 | |
| 92 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 39 | 7.22 | |
| 11 | Bernard Anicio Caldeira Duarte | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 1 | 36 | 6.45 | |
| 14 | Vitor Hugo Franchescoli de Souza | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 3 | 42 | 6.92 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 14 | 35.9% | 0 | 0 | 45 | 5.89 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 64 | 6.76 | |
| 10 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 47 | 6.64 | |
| 33 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 1 | 39 | 6.58 | |
| 8 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 17 | Igor Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 44 | 5.21 | |
| 18 | Reinier Jesus Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 38 | Caio Paulista | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 16 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 57 | 6.34 | |
| 5 | Alexsander | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ