Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bragantino 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bragantino vs Atletico Mineiro hôm nay ngày 12/06/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bragantino vs Atletico Mineiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bragantino vs Atletico Mineiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Renzo Saravia
Everson Felipe Marques Pires
1 - 1 Federico Zaracho
1 - 2 Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho
Igor Rabello da Costa
Rodrigo Andres Battaglia
Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho
Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro Goal Disallowed
Mauricio Lemos
Brahian Palacios Alzate
Bruno Fuchs
Mauricio Lemos

Rodrigo Andres Battaglia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 23 | 7.33 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.79 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 31 | 6.77 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 28 | 7.21 | |
| 3 | Eduardo Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 21 | 6.72 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 36 | Luan Candido | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 6.77 | |
| 5 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 18 | Thiago Nicolas Borbas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 9 | 6.48 | |
| 30 | Henry Mosquera | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Rodrigo Andres Battaglia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 22 | 6.15 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 5.77 | |
| 6 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 6 | 0 | 26 | 6.02 | |
| 26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 30 | 6.04 | |
| 10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 13 | 5.99 | |
| 15 | Federico Zaracho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 19 | 6.18 | |
| 17 | Igor Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 5.85 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.04 | |
| 47 | Romulo Helbert Pereira Junior | 1 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 4 | 28 | 6.24 | ||
| 42 | Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 45 | Alisson Santana | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ