Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bragantino 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bragantino vs Bahia hôm nay ngày 13/06/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bragantino vs Bahia tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bragantino vs Bahia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luciano Batista da Silva Junior
Gilberto Moraes Junior
Willian Jose
0 - 2 Guilherme Lopes da Silva(OW)
Santiago Arias Naranjo
Michel Araujo
Tiago
Kayky
Luciano Batista da Silva Junior
0 - 3 Michel Araujo
Cauly Oliveira Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Eduardo Sasha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 6 | Gabriel Girotto Franco | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 0 | 60 | 6 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 39 | 5.79 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 3 | Eduardo Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.07 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 9 | Isidro Miguel Pitta Saldivar | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.17 | |
| 45 | Nathan Morris | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 31 | Guilherme Lopes da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 5 | 1 | 59 | 5.36 | |
| 34 | Jose Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.23 | |
| 21 | Lucas Henrique Barbosa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 5 | Fabio Silva de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 10 | Jhonatan Santos Rosa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 47 | 6.37 | |
| 2 | Guzman Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 50 | 5.71 | |
| 17 | Vinicius Mendonca Pereira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Santiago Arias Naranjo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 1 | 37 | 6.2 | |
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 46 | 7.23 | |
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 2 | 0 | 71 | 6.84 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 45 | 7.55 | |
| 33 | David de Duarte Macedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 82 | 97.62% | 0 | 1 | 93 | 6.93 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 24 | 24 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 15 | Michel Araujo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 7.31 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 4 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 28 | 7.56 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 47 | 6.46 | |
| 7 | Ademir Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 6 | 1 | 41 | 6.98 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 91 | 96.81% | 0 | 2 | 97 | 6.97 | |
| 19 | Caio Alexandre Souza e Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 104 | 100 | 96.15% | 0 | 0 | 110 | 7.1 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 73 | 65 | 89.04% | 2 | 0 | 92 | 8.2 | |
| 37 | Kayky | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 16 | Erick Da Costa Farias | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 48 | 45 | 93.75% | 2 | 0 | 61 | 7.16 | |
| 77 | Tiago | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ