Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bragantino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bragantino vs Ceara hôm nay ngày 01/04/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bragantino vs Ceara tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bragantino vs Ceara hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pedro Raul Garay da Silva
0 - 2 Marllon Goncalves Jeronimo Borges
Pedro Raul Garay da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Eduardo Sasha | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 3 | 33 | 6.8 | |
| 6 | Gabriel Girotto Franco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 4 | 76 | 7.4 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 50 | 6.2 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 5 | 69 | 57 | 82.61% | 6 | 2 | 102 | 8 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 7.5 | |
| 33 | Ignacio Jesus Laquintana Marsico | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 18 | Thiago Nicolas Borbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 34 | Jose Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 8 | 3 | 73 | 7.2 | |
| 21 | Lucas Henrique Barbosa | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 22 | Gustavo Gustavinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 10 | Jhonatan Santos Rosa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 41 | 31 | 75.61% | 9 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 30 | Henry Mosquera | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 2 | Guzman Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 64 | 6.7 | |
| 17 | Vinicius Mendonca Pereira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 24 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lucas Andres Mugni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 53 | 7 | |
| 2 | Rafael Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 11 | Aylon Darwin Tavella | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 94 | Bruno Ferreira Ventura Diniz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 16 | 35.56% | 0 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 3 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 3 | 38 | 7.5 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 23 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 5 | 43 | 6.8 | |
| 97 | Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 9 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 4 | 28 | 7.1 | |
| 77 | Fernando José Marques Maciel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 23 | 7 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 70 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 79 | Matheus Bahia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 28 | 70% | 5 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 20 | Jackson Diego Ibraim Fagundes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 45 | 8.2 | |
| 31 | Lucas Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 19 | Romulo Azevedo Simao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ