Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bragantino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bragantino vs Fluminense RJ hôm nay ngày 28/07/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bragantino vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bragantino vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kaua Elias Nogueira
Diogo Barbosa Medonha
Marquinhos
Vinicius Lima
Gustavo Nonato Santana
Renato Soares de Oliveira Augusto
Felipe de Andrade Vieira
Gustavo Nonato Santana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 10 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 39 | 6.68 | |
| 4 | Lucas de Souza Cunha | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 55 | 80.88% | 0 | 4 | 81 | 6.79 | |
| 23 | Raul Lo Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 3 | 65 | 6.35 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 8 | 0 | 78 | 6.54 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 35 | 6.65 | |
| 36 | Luan Candido | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 4 | 70 | 6.82 | |
| 28 | Vitor Naum | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 19 | 6.01 | |
| 40 | Lucas Galindo de Azevedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 45 | Nathan Morris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 58 | 45 | 77.59% | 5 | 2 | 90 | 7.01 | |
| 18 | Thiago Nicolas Borbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 6 | Jhonatan Santos Rosa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 6.97 | |
| 30 | Henry Mosquera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 39 | Douglas Mendes Moreira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 2 | 73 | 7.1 | |
| 54 | Vinicinho | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 59 | Juliano Papille | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Renato Soares de Oliveira Augusto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 36 | 7.33 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 39 | 7.19 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 15 | 39.47% | 0 | 0 | 48 | 7.23 | |
| 6 | Diogo Barbosa Medonha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 53 | 6.74 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 57 | 6.98 | |
| 25 | Antonio Carlos Capocasali | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 5 | 46 | 7.4 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 21 | Jhon Arias | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 41 | 6.39 | |
| 16 | Gustavo Nonato Santana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 47 | 6.79 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 31 | 6.85 | |
| 90 | Kevin Serna | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 30 | 6.25 | |
| 77 | Marquinhos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 19 | Kaua Elias Nogueira | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 3 | 55 | 7.76 | |
| 13 | Felipe de Andrade Vieira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ