Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bragantino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bragantino vs Gremio (RS) hôm nay ngày 15/09/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bragantino vs Gremio (RS) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bragantino vs Gremio (RS) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mathias Villasanti
Bruno Fabiano Alves Nascimento
Everton Galdino Moreira
Andre Henrique
Walter Kannemann
Aldemir Dos Santos Ferreira
Juan Manuel Iturbe Arevalos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Eduardo Sasha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 15 | 6.41 | |
| 8 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 13 | Aderlan de Lima Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 6.39 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 12 | 6.66 | |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.02 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 25 | 6.84 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 30 | 6.35 | |
| 5 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 28 | Vitor Naum | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 4 | 0 | 20 | 6.78 | |
| 30 | Luan Patrick Wiedthauper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 45 | Lucas Rafael Goncalves da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 16 | 5.78 | |
| 4 | Walter Kannemann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 25 | 6.46 | |
| 5 | Rodrigo Ely | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 16 | 5.77 | |
| 11 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 8 | 6.04 | ||
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 31 | 6.18 | |
| 19 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 18 | Joao Pedro Maturano dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 22 | 5.6 | |
| 8 | Felipe Carballo Ares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 21 | 6.23 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 23 | 5.9 | |
| 23 | Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.09 | |
| 12 | Gabriel Chapeco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ