Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bragantino 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bragantino vs Juventude hôm nay ngày 16/06/2024 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bragantino vs Juventude tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bragantino vs Juventude hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte
Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte Goal awarded
Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte
Danilo Boza Junior
Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam
Erick Samuel Correa Farias
Gabriel Pereira Taliari
Marcelo Josede Lima
Ruan Pereira Duarte
Rildo Goncalves de Amorim Filho
l Peixoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 1 | 39 | 6.31 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 2 | 56 | 6.3 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 40 | 6.72 | |
| 23 | Raul Lo Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 1 | 57 | 8.92 | |
| 3 | Eduardo Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 39 | 6.35 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 36 | Luan Candido | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 36 | 6.13 | |
| 5 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.28 | |
| 33 | Ignacio Jesus Laquintana Marsico | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.07 | |
| 28 | Vitor Naum | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 18 | Thiago Nicolas Borbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 14 | 5.99 | |
| 22 | Gustavo Gustavinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.49 | |
| 30 | Henry Mosquera | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 40 | 7.25 | |
| 39 | Douglas Mendes Moreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 50 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Gilberto Oliveira Souza Junior | Forward | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.48 | |
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 5.79 | |
| 28 | Alan luciano Ruschel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 5 | 3 | 75 | 6.45 | |
| 34 | Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam | Defender | 0 | 0 | 0 | 83 | 78 | 93.98% | 0 | 5 | 97 | 6.66 | |
| 4 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 108 | 98 | 90.74% | 0 | 5 | 115 | 6.27 | |
| 19 | Gabriel Pereira Taliari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 2 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Defender | 2 | 0 | 2 | 50 | 41 | 82% | 4 | 2 | 76 | 6.82 | |
| 5 | Luis Felipe Oyama | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 2 | 59 | 6.45 | |
| 7 | Erick Samuel Correa Farias | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 37 | Rildo Goncalves de Amorim Filho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 6 | 6.2 | |
| 11 | Marcelo Josede Lima | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 3 | 1 | 36 | 6.07 | |
| 21 | Lucas Barbosa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 38 | 6.36 | |
| 44 | Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 4 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 42 | 7.27 | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 3 | 84 | 6.66 | |
| 29 | Ruan Pereira Duarte | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.09 | |
| 72 | l Peixoto | Defender | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ