Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bragantino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bragantino vs Sao Paulo hôm nay ngày 10/07/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bragantino vs Sao Paulo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bragantino vs Sao Paulo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcos Paulo Costa Do Nascimento
Rodrigo Nestor
Rodrigo Huendra Almeida
Wellington Soares da Silva
Nathan Morris
Robert Abel Arboleda Escobar
Alexandre Pato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Eduardo Sasha | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 28 | 6.51 | |
| 8 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 4 | 60 | 6.83 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 33 | 6.94 | |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 50 | 41 | 82% | 1 | 0 | 69 | 7.51 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 2 | 47 | 35 | 74.47% | 4 | 3 | 82 | 7.79 | |
| 26 | Eduardo Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 14 | 6.46 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 36 | Luan Candido | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 5 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 53 | 6.65 | |
| 28 | Vitor Naum | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 6 | 2 | 54 | 6.71 | |
| 30 | Luan Patrick Wiedthauper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 53 | 6.67 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 41 | 6.43 | |
| 18 | Thiago Nicolas Borbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 34 | Jose Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 28 | 7.03 | |
| 27 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 5 | 0 | 2 | 36 | 25 | 69.44% | 5 | 2 | 57 | 6.28 | |
| 17 | Bruno Goncalves | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Alexandre Pato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.39 | |
| 7 | Alisson Euler de Freitas Castro | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 22 | David Correa da Fonseca | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 2 | 30 | 6.12 | |
| 93 | Jandrei | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 49 | 30 | 61.22% | 0 | 0 | 63 | 7.5 | |
| 15 | Michel Araujo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 35 | 7.42 | |
| 21 | Sebastian Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 38 | 6.41 | |
| 27 | Wellington Soares da Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 32 | Marcos Paulo Costa Do Nascimento | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.12 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 1 | 62 | 7.34 | |
| 31 | Juan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 2 | 41 | 6.84 | |
| 11 | Rodrigo Nestor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 20 | 6.64 | |
| 36 | Patryck | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 45 | 6.84 | |
| 45 | Nathan Morris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 3 | 61 | 7.2 | |
| 18 | Rodrigo Huendra Almeida | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | ||
| 44 | Matheus Belem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 38 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ