Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bragantino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bragantino vs Sao Paulo hôm nay ngày 21/11/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bragantino vs Sao Paulo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bragantino vs Sao Paulo hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho
Jose Sabino Chagas Monteiro
Alisson Euler de Freitas Castro
Patryck Lanza dos Reis
Alisson Euler de Freitas Castro
Rodrigo Nestor
Erick de Arruda Serafim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Eduardo Sasha | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 25 | 7.4 | |
| 8 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 33 | 7.7 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 10 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 4 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 1 | 41 | 6 | |
| 3 | Eduardo Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 5 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 34 | Jose Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 6 | Jhonatan Santos Rosa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 7.3 | |
| 30 | Henry Mosquera | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 54 | Vinicius Mendonca Pereira | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 35 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Luiz Gustavo Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 7 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 3 | 45 | 7.5 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 25 | Alisson Euler de Freitas Castro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 28 | Alan Franco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 2 | Igor Vinicius de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 17 | Andre Oliveira Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 20 | Marcos Antonio Silva San | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 35 | Jose Sabino Chagas Monteiro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 22 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 47 | Aldemir Dos Santos Ferreira | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 36 | Patryck Lanza dos Reis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ