Bragantino
-0.25 1.00
+0.25 0.78
2.25 0.98
u 0.74
2.23
2.80
3.12
-0 1.00
+0 1.09
0.75 0.63
u 1.07
2.93
3.52
1.95
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bragantino vs Sao Paulo hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bragantino vs Sao Paulo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bragantino vs Sao Paulo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Eduardo Sasha | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 5 | 27 | 6.6 | |
| 6 | Gabriel Girotto Franco | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 34 | Jose Hurtado | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 1 | 46 | 6.3 | |
| 21 | Lucas Henrique Barbosa | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 2 | 28 | 7 | |
| 4 | Alix Vinicius de Souza Sampaio | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 37 | 6.5 | |
| 22 | Gustavo Gustavinho | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 30 | Henry Mosquera | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 16 | Marques Gustavo | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 34 | 6.3 | |
| 20 | Rodrigo Huendra Almeida | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 32 | Jose Herrera | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 23 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 7 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 25 | 6.3 | |
| 9 | Jonathan Calleri | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 3 | 18 | 7.1 | |
| 19 | Lucas Ramon Batista Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 28 | Alan Franco | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 3 | 54 | 6.6 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 94 | Daniel de Oliveira Sertanejo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 4 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 8 | Marcos Antonio Silva San | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 35 | Jose Sabino Chagas Monteiro | Defender | 2 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 2 | 44 | 8 | |
| 16 | Damian Bobadilla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ