Kết quả trận Bragantino vs Sao Paulo, 06h30 ngày 16/03

Vòng 6
06:30 ngày 16/03/2026
Bragantino
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
Sao Paulo
Địa điểm: Estadio Nabi Abi Chedid
Thời tiết: Trong lành, 25℃~26℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.877
+1
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.925
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.5 7.5
2-0
11 14.5
2-1
9.6 28
3-1
24 95
3-2
42 85
4-2
145 195
4-3
225 225
0-0
7.7
1-1
5.7
2-2
17
3-3
115
4-4
225
AOS
65

VĐQG Brazil » 8

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bragantino vs Sao Paulo hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bragantino vs Sao Paulo tại VĐQG Brazil 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bragantino vs Sao Paulo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bragantino vs Sao Paulo

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bragantino VS Sao Paulo

Bragantino Bragantino
Sao Paulo Sao Paulo
3
 
Tổng cú sút
 
0
4
 
Phạm lỗi
 
3
3
 
Sút Phạt
 
4
0
 
Việt vị
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
5
 
Đánh đầu
 
5
2
 
Cản phá thành công
 
2
8
 
Thử thách
 
2
16
 
Long pass
 
5
2
 
Successful center
 
0
3
 
Sút ra ngoài
 
0
2
 
Đánh đầu thành công
 
3
2
 
Rê bóng thành công
 
2
4
 
Đánh chặn
 
3
5
 
Ném biên
 
6
86
 
Số đường chuyền
 
108
81%
 
Chuyền chính xác
 
81%
27
 
Pha tấn công
 
20
6
 
Tấn công nguy hiểm
 
5
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
1
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
0
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
14
 
Số pha tranh chấp thành công
 
12
4
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
1
6
 
Số quả tạt chính xác
 
3
12
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
9
2
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
3
2
 
Phá bóng
 
5

Đội hình xuất phát

Substitutes

35
Matheus Fernandes Siqueira
20
Rodrigo Huendra Almeida
9
Isidro Miguel Pitta Saldivar
52
Ryan Tavares
17
Vinicius Mendonca Pereira
18
Tiago Luis Volpi
3
Eduardo Santos
51
Caue Santos
14
Pedro Henrique Ribeiro Goncalves
5
Fabio Silva de Freitas
15
Ignacio Sosa Ospital
28
Yuri Leles
Bragantino Bragantino 4-4-2
4-3-1-2 Sao Paulo Sao Paulo
1
Schwengb...
29
Capixaba
16
Gustavo
4
Sampaio
34
Hurtado
30
Mosquera
6
Franco
22
Gustavin...
21
Barbosa
8
Sasha
32
Herrera
23
Rafael
19
Silva
28
Franco
35
Monteiro
13
Diaz
16
Bobadill...
94
Sertanej...
8
San
7
Marcelin...
10
Neves
9
Calleri

Substitutes

29
Pablo Maia
80
Cauly Oliveira Souza
17
Andre Oliveira Silva
11
Aldemir Dos Santos Ferreira
5
Robert Abel Arboleda Escobar
31
Carlos Miguel
4
Matheus Doria Macedo
42
Maik Viegas
2
Rafael Toloi
18
Wendell
33
Luan Santos
14
Gonzalo Tapia
Đội hình dự bị
Bragantino Bragantino
Matheus Fernandes Siqueira 35
Rodrigo Huendra Almeida 20
Isidro Miguel Pitta Saldivar 9
Ryan Tavares 52
Vinicius Mendonca Pereira 17
Tiago Luis Volpi 18
Eduardo Santos 3
Caue Santos 51
Pedro Henrique Ribeiro Goncalves 14
Fabio Silva de Freitas 5
Ignacio Sosa Ospital 15
Yuri Leles 28
Bragantino Sao Paulo
29 Pablo Maia
80 Cauly Oliveira Souza
17 Andre Oliveira Silva
11 Aldemir Dos Santos Ferreira
5 Robert Abel Arboleda Escobar
31 Carlos Miguel
4 Matheus Doria Macedo
42 Maik Viegas
2 Rafael Toloi
18 Wendell
33 Luan Santos
14 Gonzalo Tapia

Dữ liệu đội bóng:Bragantino vs Sao Paulo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 1.33
10.67 Phạm lỗi 7
4.33 Phạt góc 2.33
1.67 Thẻ vàng
48.67% Kiểm soát bóng 63.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.5
1.3 Bàn thua 0.8
3.4 Sút trúng cầu môn 1.8
9.4 Phạm lỗi 8.5
5.3 Phạt góc 3.1
1.7 Thẻ vàng 1.1
49.9% Kiểm soát bóng 57.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bragantino (17trận)
Chủ Khách
Sao Paulo (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
1
3
HT-H/FT-T
0
1
5
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
0
3
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
0
2
1
1
HT-B/FT-B
1
0
0
2

Bragantino Bragantino
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Eduardo Sasha Forward 1 0 1 18 14 77.78% 0 5 27 6.6
6 Gabriel Girotto Franco Midfielder 1 0 0 15 15 100% 0 1 20 6.8
1 Cleiton Schwengber Thủ môn 0 0 0 24 19 79.17% 0 0 28 6.6
35 Matheus Fernandes Siqueira Midfielder 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 11 6.5
29 Juninho Capixaba Defender 1 1 0 19 16 84.21% 2 0 41 6.5
34 Jose Hurtado Defender 0 0 0 30 25 83.33% 4 1 46 6.3
21 Lucas Henrique Barbosa Forward 1 0 0 11 7 63.64% 4 2 28 7
4 Alix Vinicius de Souza Sampaio Defender 0 0 0 26 22 84.62% 0 2 37 6.5
22 Gustavo Gustavinho Midfielder 0 0 3 16 11 68.75% 1 0 26 6.3
30 Henry Mosquera Forward 1 0 0 20 18 90% 2 0 37 7.3
16 Marques Gustavo Defender 0 0 0 27 24 88.89% 0 2 34 6.3
20 Rodrigo Huendra Almeida Midfielder 0 0 0 5 5 100% 1 0 9 6.3
32 Jose Herrera Forward 2 1 1 13 9 69.23% 1 0 23 7.3

Sao Paulo Sao Paulo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Pires Monteiro Rafael Thủ môn 0 0 0 20 12 60% 0 0 22 6.4
7 Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho Forward 1 1 0 12 7 58.33% 0 0 25 6.4
10 Luciano da Rocha Neves Forward 0 0 1 19 13 68.42% 1 2 25 6.3
9 Jonathan Calleri Forward 1 1 0 10 7 70% 2 3 18 7.1
19 Lucas Ramon Batista Silva Defender 0 0 1 21 18 85.71% 1 0 42 7.2
28 Alan Franco Defender 0 0 0 44 36 81.82% 0 3 54 6.6
13 Enzo Hernan Diaz Defender 0 0 0 23 20 86.96% 4 0 44 6.7
94 Daniel de Oliveira Sertanejo Midfielder 0 0 1 42 39 92.86% 4 0 54 6.6
8 Marcos Antonio Silva San Tiền vệ trụ 0 0 0 36 31 86.11% 0 1 39 6.3
35 Jose Sabino Chagas Monteiro Defender 2 1 0 32 29 90.63% 1 2 44 8
16 Damian Bobadilla Midfielder 0 0 0 34 34 100% 0 0 40 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ