Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bragantino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bragantino vs Vasco da Gama hôm nay ngày 18/04/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bragantino vs Vasco da Gama tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bragantino vs Vasco da Gama hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mateus Carvalho dos Santos
Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen Goal Disallowed
Rayan Vitor
Maicon Pereira Roque
Jose Gabriel dos Santos Silva
1 - 1 Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen
Adson Ferreira Soares
Clayton Fernandes Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Eduardo Sasha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 20 | 6.49 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 34 | 6.54 | |
| 23 | Raul Lo Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 33 | 6.78 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 36 | Luan Candido | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 5 | 40 | 6.52 | |
| 5 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 6.92 | |
| 33 | Ignacio Jesus Laquintana Marsico | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 43 | 7.83 | |
| 28 | Vitor Naum | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 21 | 7.41 | |
| 40 | Lucas Galindo de Azevedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 36 | 6.58 | |
| 18 | Thiago Nicolas Borbas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 5 | 16 | 6.32 | |
| 31 | Guilherme Lopes da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 2 | 54 | 6.57 | |
| 34 | Jose Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 36 | 6.69 | |
| 17 | Bruno Goncalves de Jesus | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 22 | Gustavo Gustavinho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 22 | 17 | 77.27% | 7 | 1 | 35 | 6.79 | |
| 30 | Henry Mosquera | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 39 | Douglas Mendes Moreira | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 4 | 60 | 6.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 31 | 5.62 | |
| 4 | Maicon Pereira Roque | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 4 | 37 | 6.68 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 2 | 70 | 6.74 | |
| 31 | Rosicley Pereira Da Silva,Rossi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 8 | 0 | 24 | 6.16 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 24 | 7.1 | |
| 27 | Pablo Manuel Galdames | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 0 | 53 | 6.46 | |
| 3 | Leonardo Pinheiro da Conceicao | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 67 | 56 | 83.58% | 1 | 3 | 81 | 6.66 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 26 | 7.16 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 52 | 47 | 90.38% | 14 | 2 | 89 | 8.06 | |
| 23 | Jose Gabriel dos Santos Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 44 | 6.47 | |
| 38 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 50 | 6.15 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.33 | |
| 20 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 64 | 6.26 | |
| 28 | Adson Ferreira Soares | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 2 | 14 | 5.99 | |
| 77 | Rayan Vitor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 17 | 6.31 | |
| 85 | Mateus Carvalho dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 37 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ