Brann
+0.5 0.93
-0.5 0.89
2.25 0.74
u 0.98
3.65
1.87
3.18
+0.25 0.93
-0.25 1.02
1 0.90
u 0.80
4.35
2.47
1.98
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brann vs Bologna hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brann vs Bologna tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brann vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Santiago Thomas Castro
Federico Bernardeschi
Riccardo Orsolini
Thijs Dallinga
Simon Sohm
Tommaso Pobega
Jonathan Rowe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Bard Finne | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 1 | Mathias Dyngeland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 0 | 84 | 6.99 | |
| 20 | Vetle Dragsnes | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 17 | Joachim Soltvedt | Defender | 0 | 0 | 2 | 40 | 28 | 70% | 7 | 0 | 67 | 6.37 | |
| 3 | Fredrik Knudsen | Defender | 1 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 6 | 79 | 6.95 | |
| 18 | Jacob Lungi Sorensen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 69 | 49 | 71.01% | 0 | 5 | 76 | 6.46 | |
| 8 | Felix Horn Myhre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 66 | 6.54 | |
| 16 | Jon Dagur Thorsteinsson | Forward | 1 | 1 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 7 | 1 | 38 | 6.03 | |
| 14 | Ulrick Mathisen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 24 | 6.05 | |
| 23 | Thore Pedersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 29 | Noah Jean Holm | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 4 | 40 | 6.17 | |
| 10 | Kristall Mani Ingason | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 30 | 5.71 | |
| 32 | Markus Haaland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 21 | Denzel De Roeve | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 3 | 75 | 7.41 | |
| 4 | Nana Boakye | Defender | 0 | 0 | 0 | 109 | 99 | 90.83% | 0 | 2 | 123 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 36 | 6.56 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 27 | 6.95 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 32 | 20 | 62.5% | 4 | 0 | 44 | 6.76 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 6 | 42 | 7.12 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 30 | 7.27 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 23 | 63.89% | 6 | 0 | 63 | 7.21 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 6.32 | |
| 23 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 37 | 7.54 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 39 | 6.77 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 33 | 6.44 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 18 | 7.41 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ