Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brann
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brann vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 23/10/2025 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brann vs Glasgow Rangers tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brann vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Djeidi Gassama
Mikey Moore
Bojan Miovski
Connor Barron
Danilo Pereira da Silva
Derek Cornelius
John Souttar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Bard Finne | Forward | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 1 | Mathias Dyngeland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 20 | Vetle Dragsnes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 3 | Fredrik Knudsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 18 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 14 | Ulrick Mathisen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 10 | Emil Kornvig | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 29 | Noah Jean Holm | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 7.1 | |
| 19 | Eggert Aron Gudmundsson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 21 | Denzel De Roeve | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 26 | Eivind Fauske Helland | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 2 | 19 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 6 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 18 | Oliver Antman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 11 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 30 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ