Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brann
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brann vs Midtjylland hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brann vs Midtjylland tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brann vs Midtjylland hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Martin Erlic
1 - 2 Jose Francisco Dos Santos Junior
Phillip Billing
Pedro Bravo
Dario Esteban Osorio
Dario Esteban Osorio
2 - 3 Martin Erlic
Edward Chilufya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Bard Finne | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 1 | Mathias Dyngeland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 1 | 39 | 6.63 | |
| 20 | Vetle Dragsnes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.13 | |
| 17 | Joachim Soltvedt | Defender | 4 | 2 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 4 | 0 | 21 | 6.98 | |
| 3 | Fredrik Knudsen | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 30 | 6.41 | |
| 18 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 2 | 8 | 66 | 7.42 | |
| 8 | Felix Horn Myhre | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 14 | Ulrick Mathisen | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 29 | 6.46 | |
| 23 | Thore Pedersen | Defender | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 1 | 37 | 6.73 | |
| 10 | Emil Kornvig | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 24 | 11 | 45.83% | 1 | 2 | 61 | 6.98 | |
| 29 | Noah Jean Holm | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 8 | 37 | 8 | |
| 32 | Markus Haaland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 1 | 25 | 6.26 | |
| 21 | Denzel De Roeve | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 5 | 35 | 21 | 60% | 11 | 0 | 88 | 7.92 | |
| 4 | Nana Boakye | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 5 | 51 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Phillip Billing | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 6 | 44 | 8.01 | |
| 6 | Martin Erlic | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 4 | 63 | 9.05 | |
| 22 | Mads Bech Sorensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 6 | 67 | 6.53 | |
| 14 | Edward Chilufya | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 74 | Jose Francisco Dos Santos Junior | Forward | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 8 | 44 | 8.24 | |
| 16 | Elias Rafn Olafsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 53 | 7.35 | |
| 10 | Cho Gue-sung | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 4 | 32 | 6.51 | |
| 58 | Aral Simsir | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 38 | 6.32 | |
| 3 | Han-beom Lee | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 4 | 58 | 6.94 | |
| 19 | Pedro Bravo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 22 | 6.85 | |
| 11 | Dario Esteban Osorio | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 55 | Victor Bak Jensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 1 | 44 | 6.49 | |
| 20 | Valdemar Andreasen | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 3 | 34 | 6.82 | |
| 21 | Denil Castillo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 0 | 46 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ