Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Brann vs Midtjylland, 00h45 ngày 23/01

Vòng League Round
00:45 ngày 23/01/2026
Brann
Đã kết thúc 3 - 3 Xem Live (1 - 2)
Midtjylland
Địa điểm: Brann Stadion
Thời tiết: Quang đãng, -2℃~-1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.79
-0
1.05
O 2.75
0.92
U 2.75
0.82
1
2.41
X
3.50
2
2.80
Hiệp 1
+0
0.82
-0
1.02
O 1
0.82
U 1
1.00

Cúp C2 Châu Âu

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brann vs Midtjylland hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brann vs Midtjylland tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brann vs Midtjylland hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Brann vs Midtjylland

Brann Brann
Phút
Midtjylland Midtjylland
4'
match goal 0 - 1 Martin Erlic
Kiến tạo: Phillip Billing
Noah Jean Holm 1 - 1
Kiến tạo: Denzel De Roeve
match goal
19'
31'
match goal 1 - 2 Jose Francisco Dos Santos Junior
49'
match yellow.png Phillip Billing
52'
match change Pedro Bravo
Ra sân: Phillip Billing
Felix Horn Myhre
Ra sân: Markus Haaland
match change
59'
63'
match change Dario Esteban Osorio
Ra sân: Valdemar Andreasen
65'
match yellow.png Dario Esteban Osorio
Emil Kornvig 2 - 2 match pen
68'
70'
match goal 2 - 3 Martin Erlic
Joachim Soltvedt
Ra sân: Vetle Dragsnes
match change
76'
Bard Finne
Ra sân: Thore Pedersen
match change
76'
85'
match change Edward Chilufya
Ra sân: Aral Simsir
Joachim Soltvedt 3 - 3 match pen
90'
Joachim Soltvedt Penalty awarded match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Brann VS Midtjylland

Brann Brann
Midtjylland Midtjylland
23
 
Tổng cú sút
 
10
11
 
Sút trúng cầu môn
 
7
9
 
Phạm lỗi
 
17
11
 
Phạt góc
 
4
15
 
Sút Phạt
 
9
3
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
1
 
Đánh đầu
 
1
4
 
Cứu thua
 
8
14
 
Cản phá thành công
 
13
7
 
Thử thách
 
14
18
 
Long pass
 
24
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
9
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
2
31
 
Đánh đầu thành công
 
37
7
 
Cản sút
 
1
14
 
Rê bóng thành công
 
12
8
 
Đánh chặn
 
9
37
 
Ném biên
 
16
281
 
Số đường chuyền
 
291
64%
 
Chuyền chính xác
 
68%
105
 
Pha tấn công
 
71
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
8
 
Cơ hội lớn
 
3
5
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
19
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
75
 
Số pha tranh chấp thành công
 
81
3.34
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.88
1.28
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.46
0.48
 
xG Set Play
 
1.42
1.76
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.88
3.08
 
Cú sút trúng đích
 
3.93
45
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
25
 
Số quả tạt chính xác
 
10
44
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
44
31
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
37
14
 
Phá bóng
 
57

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Bard Finne
8
Felix Horn Myhre
17
Joachim Soltvedt
7
Mads Kristian Hansen
40
Jesper Nerhus Eikrem
27
Mads Sande
24
Mathias Engevik Klausen
39
Julian Laegreid
41
Lars Remmem
Brann Brann 4-4-2
4-4-2 Midtjylland Midtjylland
1
Dyngelan...
20
Dragsnes
4
Boakye
3
Knudsen
21
Roeve
32
Haaland
23
Pedersen
18
Sorensen
10
Kornvig
29
Holm
14
Mathisen
16
Olafsson
3
Lee
6
2
Erlic
22
Sorensen
55
Jensen
21
Castillo
20
Andrease...
8
Billing
58
Simsir
74
Junior
10
Gue-sung

Substitutes

11
Dario Esteban Osorio
19
Pedro Bravo
14
Edward Chilufya
1
Jonas Lossl
80
Daniel Silva
4
Ousmane Diao
43
Kevin Mbabu
35
Bilal Konteh Krubally
33
Alamari Djabi
48
Malik Pimpong
60
Mark Ugboh
Đội hình dự bị
Brann Brann
Bard Finne 11
Felix Horn Myhre 8
Joachim Soltvedt 17
Mads Kristian Hansen 7
Jesper Nerhus Eikrem 40
Mads Sande 27
Mathias Engevik Klausen 24
Julian Laegreid 39
Lars Remmem 41
Brann Midtjylland
11 Dario Esteban Osorio
19 Pedro Bravo
14 Edward Chilufya
1 Jonas Lossl
80 Daniel Silva
4 Ousmane Diao
43 Kevin Mbabu
35 Bilal Konteh Krubally
33 Alamari Djabi
48 Malik Pimpong
60 Mark Ugboh

Dữ liệu đội bóng:Brann vs Midtjylland

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.67
2 Bàn thua 1
6.33 Sút trúng cầu môn 6.67
9 Phạm lỗi 17.67
5.33 Phạt góc 6.33
0.33 Thẻ vàng 1.33
49.33% Kiểm soát bóng 57.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 3.1
1.8 Bàn thua 1.3
4.2 Sút trúng cầu môn 5.7
8.7 Phạm lỗi 16.9
4.9 Phạt góc 6
0.6 Thẻ vàng 1.9
52.5% Kiểm soát bóng 57.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Brann (15trận)
Chủ Khách
Midtjylland (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
9
3
HT-H/FT-T
1
2
5
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
0
3
1
2
HT-B/FT-H
1
0
2
2
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
5
HT-B/FT-B
2
3
0
4

Brann Brann
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Bard Finne Forward 2 1 0 4 3 75% 2 0 9 6.13
1 Mathias Dyngeland Thủ môn 0 0 0 32 19 59.38% 0 1 39 6.63
20 Vetle Dragsnes Hậu vệ cánh trái 1 1 1 20 16 80% 0 0 34 6.13
17 Joachim Soltvedt Defender 4 2 1 7 4 57.14% 4 0 21 6.98
3 Fredrik Knudsen Defender 1 0 0 19 13 68.42% 0 4 30 6.41
18 Jacob Lungi Sorensen Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 38 25 65.79% 2 8 66 7.42
8 Felix Horn Myhre Midfielder 1 0 2 11 7 63.64% 0 0 18 6.49
14 Ulrick Mathisen Midfielder 2 1 0 15 11 73.33% 0 1 29 6.46
23 Thore Pedersen Defender 1 0 2 15 11 73.33% 4 1 37 6.73
10 Emil Kornvig Midfielder 4 2 1 24 11 45.83% 1 2 61 6.98
29 Noah Jean Holm Tiền đạo cắm 5 3 2 18 10 55.56% 0 8 37 8
32 Markus Haaland Midfielder 0 0 0 13 5 38.46% 1 1 25 6.26
21 Denzel De Roeve Hậu vệ cánh phải 1 0 5 35 21 60% 11 0 88 7.92
4 Nana Boakye Defender 0 0 0 30 24 80% 0 5 51 6.45

Midtjylland Midtjylland
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Phillip Billing Midfielder 0 0 1 24 17 70.83% 1 6 44 8.01
6 Martin Erlic Trung vệ 2 2 0 35 27 77.14% 0 4 63 9.05
22 Mads Bech Sorensen Trung vệ 1 0 0 35 23 65.71% 0 6 67 6.53
14 Edward Chilufya Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 4 5.94
74 Jose Francisco Dos Santos Junior Forward 2 1 0 22 16 72.73% 1 8 44 8.24
16 Elias Rafn Olafsson Thủ môn 0 0 0 33 17 51.52% 0 0 53 7.35
10 Cho Gue-sung Forward 0 0 0 17 15 88.24% 1 4 32 6.51
58 Aral Simsir Tiền vệ trái 2 1 2 16 11 68.75% 3 0 38 6.32
3 Han-beom Lee Trung vệ 1 1 0 36 30 83.33% 0 4 58 6.94
19 Pedro Bravo Tiền vệ trụ 0 0 0 10 7 70% 0 1 22 6.85
11 Dario Esteban Osorio Tiền vệ phải 0 0 1 5 2 40% 1 0 14 6.32
55 Victor Bak Jensen Defender 0 0 0 13 6 46.15% 1 1 44 6.49
20 Valdemar Andreasen Cánh phải 1 1 1 22 15 68.18% 1 3 34 6.82
21 Denil Castillo Tiền vệ trụ 1 1 1 22 12 54.55% 1 0 46 6.93

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ