Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brann
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brann vs Red Bull Salzburg hôm nay ngày 24/07/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brann vs Red Bull Salzburg tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brann vs Red Bull Salzburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mamady Diambou
Maurits Kjaergaard
Karim Onisiwo
1 - 1 Nene Dorgeles
1 - 2 Karim Onisiwo
Yorbe Vertessen
Sota Kitano
1 - 3 Yorbe Vertessen
Kerim Alajbegovic
1 - 4 Maurits Kjaergaard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathias Dyngeland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 17 | Joachim Soltvedt | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 18 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 8 | Felix Horn Myhre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 14 | Ulrick Mathisen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 22 | Saevar Atli Magnusson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 23 | Thore Pedersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 6 | Japhet Sery Larsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 10 | Emil Kornvig | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 19 | Eggert Aron Gudmundsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 26 | Eivind Fauske Helland | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 2 | Jacob Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 15 | Mamady Diambou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 28 | Adam Daghim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 30 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 13 | Frans Kratzig | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 23 | Joane Gadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 20 | Edmund Baidoo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ