Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Breidablik
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Breidablik vs Shamrock Rovers hôm nay ngày 12/12/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Breidablik vs Shamrock Rovers tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Breidablik vs Shamrock Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Graham Burke
Max Kovalevskis
Michael Noonan
Connor Malley
John McGovern
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Kristinn Jonsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.8 | |
| 44 | Damir Muminovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 2 | 55 | 6.7 | |
| 30 | Andri Rafn Yeoman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 7 | Hoskuldur Gunnlaugsson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 11 | Aron Bjarnason | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 1 | Anton Ari Einarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 21 | Viktor Orn Margeirsson | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 2 | 61 | 7.2 | |
| 8 | Viktor Karl Einarsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 18 | David Ingvarsson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 23 | Kristofer Ingi Kristinsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 9 | Oli Valur Omarsson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 6 | 0 | 35 | 9.3 | |
| 6 | Arnor Gauti Jonsson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 38 | 6.4 | |
| 29 | Gabriel Hallsson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 15 | Ágúst Orri Porsteinsson | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 27 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Rory Gaffney | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 10 | Graham Burke | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 73 | 64 | 87.67% | 1 | 1 | 94 | 7.9 | |
| 7 | Dylan Watts | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 58 | 44 | 75.86% | 10 | 0 | 85 | 6.3 | |
| 5 | Lee Grace | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 6 | Daniel Cleary | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 34 | 69.39% | 3 | 2 | 61 | 5.8 | |
| 21 | Daniel Grant | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 1 | Edward McGinty | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 26 | 5.7 | |
| 23 | Connor Malley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 88 | John McGovern | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 4 | Roberto Lopes Pico | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 71 | 6.4 | |
| 17 | Matthew Healy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 96 | 87 | 90.63% | 2 | 1 | 118 | 7.8 | |
| 27 | Cory O Sullivan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 2 | 0 | 77 | 6.4 | |
| 31 | Michael Noonan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 38 | Max Kovalevskis | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 36 | Victor Ozhianvuna | Forward | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 33 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ