Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brentford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 09/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Marcos Senesi
1 - 2 Justin Kluivert
Marcus Tavernier
Dean Huijsen
Ryan Christie
Enes Unal
David Brooks
Adam Smith
Julian Vincente Araujo
Ilya Zabarnyi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 50 | 33 | 66% | 0 | 4 | 65 | 6.93 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 45 | 6.28 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 43 | 6.45 | |
| 11 | Yoane Wissa | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 41 | 8.2 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 51 | 37 | 72.55% | 3 | 1 | 61 | 7.51 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 38 | 76% | 0 | 6 | 62 | 7.25 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 6 | 48 | 5.92 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 7 | 1 | 43 | 6.92 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 3 | 61 | 8.3 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 8 | 59 | 7.54 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 6 | 1 | 53 | 6.68 | |
| 7 | Kevin Schade | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 10 | 6.19 | |
| 14 | Fabio Carvalho | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 26 | Yunus Emre Konak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 46 | 5.65 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 6.51 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 45 | 6.89 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 1 | 61 | 7.03 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.35 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 52 | 6.68 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 2 | 1 | 49 | 5.83 | |
| 19 | Justin Kluivert | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 40 | 6.97 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 21 | 6.66 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 3 | 52 | 6.61 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 4 | 29 | 7.81 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 4 | 55 | 6.34 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 57 | 6.14 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 22 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ