Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brentford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Arsenal hôm nay ngày 26/11/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leandro Trossard Goal Disallowed
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Edward Nketiah
Kai Havertz
0 - 1 Kai Havertz
Benjamin William White
Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 28 | 6.85 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 24 | 6.76 | |
| 14 | Saman Ghoddos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.62 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 21 | 6.78 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 18 | 6.88 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 33 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 15 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 1 | 21 | 6.06 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 35 | 6.48 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 38 | 95% | 3 | 1 | 54 | 6.98 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 18 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 2 | 36 | 6.52 | |
| 1 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 43 | 7.18 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 37 | 6.81 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 27 | 6.51 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 33 | 6.18 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 26 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ