Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brentford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Arsenal hôm nay ngày 28/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Arsenal tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Reiss Nelson
Benjamin William White
Edward Nketiah
Gabriel Fernando de Jesus
Olexandr Zinchenko
Mohamed El-Nenny
Martin Odegaard
Cedric Ricardo Alves Soares
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 25 | 5.08 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 28 | 5.84 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 2 | 1 | 23 | 6.02 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.11 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 26 | 6.63 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.11 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 22 | 6.61 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 18 | 6.42 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.38 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 31 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 40 | 6.47 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 61 | 7.32 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 1 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 29 | 6.33 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 36 | 6.65 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 41 | 6.72 | |
| 24 | Reiss Nelson | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 39 | 7.47 | |
| 14 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 36 | 7.28 | |
| 10 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 32 | 6.87 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 56 | 6.45 | |
| 71 | Charles Sagoe Jr | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ