Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brentford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mats Wieffer
0 - 1 Diego Gómez
0 - 2 Danny Welbeck
Ferdi Kadioglu
Joel Veltman
Maxim de Cuyper
Carlos Baleba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 1 | 38 | 5.97 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 1 | 3 | 45 | 5.96 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 6 | 0 | 47 | 6.11 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 2 | 80 | 6.11 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 24 | 5.73 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 6 | 65 | 6.72 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 0 | 46 | 6.61 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 1 | 57 | 5.31 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 29 | 6.09 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 25 | 6.37 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 3 | 40 | 6.81 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 2 | 0 | 48 | 6.22 | |
| 45 | Romelle Donovan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | James Milner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 3 | 2 | 70 | 7.09 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 29 | 7.68 | |
| 30 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 47 | 34 | 72.34% | 5 | 1 | 60 | 7.02 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 49 | 7.12 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 15 | 6.29 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 2 | 46 | 7.19 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 1 | 4 | 65 | 7.53 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 40 | 6.82 | |
| 29 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.29 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 1 | 54 | 7.18 | |
| 17 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 6 | 48 | 8.2 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 37 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ