Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brentford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Burnley hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Burnley tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sander Berge
Connor Roberts
Josh Cullen
Luca Koleosho
Jacob Bruun Larsen
Josh Brownhill
Nathan Redmond

Connor Roberts
Hannes Delcroix
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 45 | 7.62 | |
| 7 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.46 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 17 | 6.68 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 3 | 37 | 7.1 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 37 | 6.65 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 7.36 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 2 | 29 | 6.87 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 22 | 6.9 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 6.82 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 0 | 35 | 7.46 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 43 | 6.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 30 | 6.02 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 5.93 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 21 | 6.11 | |
| 2 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.76 | |
| 31 | Mike Tresor Ndayishimiye | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 19 | 6.01 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 21 | 5.79 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 2 | 45 | 7.63 | |
| 28 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 28 | 6.1 | |
| 47 | Wilson Odobert | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 5.95 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ