Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brentford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Chelsea hôm nay ngày 14/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jorrel Hato
Tyrique George
Marc Cucurella
Reece James
Cole Jermaine Palmer
1 - 1 Cole Jermaine Palmer
Alejandro Garnacho
1 - 2 Moises Caicedo
Tyrique George
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Defender | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 8 | Mathias Jensen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 3 | Rico Henry | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 38 | 6.4 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 39 | 8.1 | |
| 2 | Aaron Hickey | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 22 | Nathan Collins | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 51 | 6.2 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 5 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 7 | Kevin Schade | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 14 | Fabio Carvalho | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 8 | |
| 19 | Dango Ouattara | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 33 | Michael Kayode | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 49 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Defender | 0 | 0 | 0 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 3 | 96 | 7.4 | |
| 7 | Pedro Neto | Forward | 2 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 7 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 3 | Marc Cucurella | Defender | 1 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Defender | 2 | 0 | 1 | 91 | 85 | 93.41% | 0 | 4 | 114 | 7.5 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Forward | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 29 | Wesley Fofana | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 58 | 6.5 | |
| 25 | Moises Caicedo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 1 | 1 | 88 | 8.1 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Midfielder | 5 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 26 | 7.6 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 75 | 65 | 86.67% | 3 | 0 | 98 | 7 | |
| 11 | Jamie Bynoe-Gittens | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 21 | Jorrel Hato | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 32 | 6 | |
| 32 | Tyrique George | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 14 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ