Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brentford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Everton hôm nay ngày 23/09/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ashley Young
0 - 1 Abdoulaye Doucoure
Dominic Calvert-Lewin
1 - 2 James Tarkowski
1 - 3 Dominic Calvert-Lewin
Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Jarrad Branthwaite
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 6.31 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 33 | 6.36 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 7.07 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 27 | 7.02 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 55 | 6.15 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 43 | 6.29 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 31 | 5.92 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 62 | 6.34 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 30 | 7.32 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 12 | 5.77 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 36 | 6.44 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 1 | 23 | 6.62 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 6 | 27 | 6.39 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 32 | 6.71 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 39 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ