Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brentford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Everton hôm nay ngày 27/02/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tim Iroegbunam
Ashley Young
1 - 1 Jake OBrien
Carlos Alcaraz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 51 | 6.68 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 3 | 50 | 6.56 | |
| 11 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 25 | 7.34 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 48 | 6.73 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 1 | 0 | 60 | 6.14 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 37 | 6.23 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 48 | 31 | 64.58% | 3 | 1 | 63 | 7.17 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 4 | 63 | 6.53 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 0 | 49 | 6.52 | |
| 32 | Edmond-Paris Maghoma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 2 | 39 | 7.27 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 59 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 63 | 6.26 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 2 | 63 | 6.58 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 37 | 6.14 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 1 | 1 | 65 | 6.26 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 37 | 6.17 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 5 | 1 | 44 | 7.23 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 25 | 6.68 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 1 | 0 | 43 | 6.46 | |
| 24 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 49 | 6.81 | |
| 15 | Jake OBrien | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 3 | 45 | 7.4 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ