Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brentford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Leeds United hôm nay ngày 14/12/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Leeds United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brenden Aaronson
Degnand Wilfried Gnonto
1 - 1 Dominic Calvert-Lewin
James Justin
Jack Harrison
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 0 | 39 | 6.23 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 2 | 21 | 6.89 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 33 | 6.73 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.62 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 5 | 50 | 7.11 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 11 | 6.1 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 52 | 7.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.44 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 24 | 6.88 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 16 | 6.73 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.88 | |
| 19 | Noah Okafor | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.17 | |
| 18 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 30 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ