Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brentford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Liverpool hôm nay ngày 18/01/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Konstantinos Tsimikas
Dominik Szoboszlai
Andrew Robertson
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Curtis Jones
Harvey Elliott
Federico Chiesa
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
0 - 1 Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
0 - 2 Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 56 | 7 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 0 | 63 | 7.51 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.76 | |
| 11 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6.35 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 39 | 6.45 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 3 | 46 | 6.73 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 4 | 4 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 5 | 1 | 34 | 6.85 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 3 | 60 | 6.91 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 1 | 47 | 6.39 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 4 | 13 | 6.41 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 42 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 3 | 60 | 7.19 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 3 | 1 | 7 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 48 | 7.27 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 5 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 33 | 7.97 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.48 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 32 | 100% | 7 | 0 | 47 | 6.64 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 5 | 53 | 46 | 86.79% | 12 | 0 | 83 | 8.5 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 3 | 0 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 5 | 67 | 7.4 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 7 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 50 | 6.85 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 1 | 45 | 6.77 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 3 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 1 | 59 | 7.02 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 6 | 2 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 38 | 6.75 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 56 | 7.05 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 7.88 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ